piece of ground

piece of ground

A farmer plants seeds in a piece of ground behind his house.

Định nghĩa

Cụm danh từ: piece of ground (một mảnh đất, một khoảng đất) dùng để chỉ một diện tích đất cụ thể, có thể lớn hoặc nhỏ, thường được xem xét như một đơn vị riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua một mảnh đất nhỏ để xây nhà.)
  • (Người nông dân sở hữu một khoảng đất rộng để trồng trọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a piece of ground" có thể được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc địa chính để chỉ một thửa đất.

    • The surveyor marked the boundaries of the piece of ground. (Người khảo sát đã đánh dấu ranh giới của mảnh đất đó.)
  • "a piece of ground" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ một khu vực hoặc lãnh thổ.

    • They fought for every piece of ground in the battle. (Họ đã chiến đấu từng tấc đất trong trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Ground (danh từ): mặt đất, đất đai (nói chung).
    • The ground is wet after the rain. (Mặt đất ướt sau cơn mưa.)
  • Parcel of land (cụm danh từ): thửa đất, mảnh đất (thường dùng trong văn bản pháp ).
    • He inherited a parcel of land from his grandfather. (Anh ấy thừa kế một thửa đất từ ông nội.)
Từ đồng nghĩa
  • Plot of land: mảnh đất, đất (thường nhỏ hơn ranh giới rõ ràng).
    • They bought a plot of land to start a garden. (Họ đã mua một đất để bắt đầu làm vườn.)
  • Tract of land: vùng đất rộng lớn (thường không ranh giới cụ thể).
    • The government owns a vast tract of land in the north. (Chính phủ sở hữu một vùng đất rộng lớnphía bắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng với động từ "clear" hoặc "cultivate")
    • They decided to clear the piece of ground for farming. (Họ quyết định dọn sạch mảnh đất để làm nông nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • (on) one's own piece of ground: trên mảnh đất của riêng ai đó, mang ý nghĩa về sự tự chủ độc lập.
    • He felt most comfortable working on his own piece of ground. (Anh ấy cảm thấy thoải mái nhất khi làm việc trên mảnh đất của riêng mình.)