piece of music

piece of music

A pianist plays a beautiful piece of music for an audience.

Định nghĩa

Danh từ: "piece of music" một tác phẩm âm nhạc đã được sáng tác, cấu trúc nội dung hoàn chỉnh, thường được biểu diễn hoặc ghi lại dưới dạng bản nhạc.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã sáng tác một tác phẩm âm nhạc tuyệt đẹp cho piano.)
  • (Tác phẩm âm nhạc này ba chương.)
  • (Tôi đã nghe một tác phẩm âm nhạc cổ điển trên đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a short piece of music": một tác phẩm âm nhạc ngắn, thường độc tấu hoặc nhạc nhẹ.

    • The concert opened with a short piece of music by a modern composer. (Buổi hòa nhạc mở đầu bằng một tác phẩm âm nhạc ngắn của một nhà soạn nhạc hiện đại.)
  • "a famous piece of music": một tác phẩm âm nhạc nổi tiếng.

    • Beethoven's Fifth Symphony is a very famous piece of music. (Bản giao hưởng số 5 của Beethoven một tác phẩm âm nhạc rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Musical piece (danh từ): cách nói đồng nghĩa, thường dùng trong văn viết trang trọng.

    • The musical piece was performed by a full orchestra. (Tác phẩm âm nhạc được trình diễn bởi một dàn nhạc giao hưởng đầy đủ.)
  • Work (danh từ): tác phẩm (nói chung, bao gồm cả âm nhạc).

    • This is one of his greatest works of music. (Đây một trong những tác phẩm âm nhạc vĩ đại nhất của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Composition: tác phẩm (thường dùng trong ngữ cảnh sáng tác chuyên nghiệp).
    • The composition is written in four movements. (Tác phẩm được viết thành bốn chương.)
  • Musical work: tác phẩm âm nhạc (cách nói trang trọng, đồng nghĩa hoàn toàn).
    • The museum displayed original musical works by Mozart. (Bảo tàng trưng bày các tác phẩm âm nhạc gốc của Mozart.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "piece of music", nhưng có thể dùng động từ kết hợp: - Perform a piece of music: biểu diễn một tác phẩm âm nhạc. - The orchestra will perform a new piece of music tonight. (Dàn nhạc sẽ biểu diễn một tác phẩm âm nhạc mới tối nay.) - Compose a piece of music: sáng tác một tác phẩm âm nhạc. - He spent months composing a piece of music for the film. (Anh ấy đã dành nhiều tháng để sáng tác một tác phẩm âm nhạc cho bộ phim.)

Thành ngữ liên quan
  • A piece of music to one's ears: một tác phẩm âm nhạc làm vui tai ai đó (thường dùng để khen).
    • That sonata is a real piece of music to my ears. (Bản sonata đó thực sự một tác phẩm âm nhạc làm tôi thấy dễ chịu.)