pied piper of hamelin

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhân vật chính trong một câu chuyện dân gian Đức trong một bài thơ của Robert Browning: "pied piper of hamelin" dùng để chỉ người thổi sáo mặc áo nhiều màu trong truyền thuyết, người đã dùng tiếng sáo để dụ chuột ra khỏi thị trấn Hamelin, sau đó dùng tiếng sáo dụ trẻ em đi khỏi khi dân thị trấn không trả công cho ông.
    • Nghĩa bóng: "pied piper of hamelin" còn được dùng để chỉ một người sức hút kỳ lạ, dụ dỗ người khác (đặc biệt trẻ em) làm theo mình, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực hoặc bí ẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • The pied piper of hamelin is a famous character in German folklore. (Người thổi sáo Hamelin một nhân vật nổi tiếng trong văn hóa dân gian Đức.)
    • In Robert Browning's poem, the pied piper of hamelin leads the children away. (Trong bài thơ của Robert Browning, người thổi sáo Hamelin dẫn trẻ đi mất.)
  • Nghĩa bóng:

    • The charismatic leader acted like a pied piper of hamelin, drawing young followers into a dangerous cult. (Vị lãnh đạo lôi cuốn ấy hành động như một người thổi sáo Hamelin, lôi kéo những người trẻ theo vào một giáo phái nguy hiểm.)
    • Social media influencers can become modern pied pipers of hamelin, leading their fans toward unrealistic lifestyles. (Những người ảnh hưởng trên mạng xã hội có thể trở thành những người thổi sáo Hamelin thời hiện đại, dẫn dắt người hâm mộ đến những lối sống phi thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the pied piper of hamelin": làm theo ai đó một cách mù quáng.

    • Many people followed the pied piper of hamelin, only to regret it later. (Nhiều người đã làm theo người thổi sáo Hamelin, chỉ để hối tiếc về sau.)
  • "the pied piper of hamelin effect": hiệu ứng người thổi sáo Hamelin, chỉ hiện tượng một người sức hút kỳ lạ lôi kéo đám đông.

    • The pied piper of hamelin effect explains how a single charismatic figure can influence a large crowd. (Hiệu ứng người thổi sáo Hamelin giải thích cách một nhân vật lôi cuốn duy nhất có thể ảnh hưởng đến một đám đông lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pied piper (danh từ): dạng viết tắt, cũng có nghĩa người thổi sáo Hamelin hoặc người dụ dỗ.

    • He is a pied piper who can make anyone follow him. (Anh ta một người thổi sáo có thể khiến bất kỳ ai đi theo mình.)
  • Hamelin (danh từ riêng): tên thị trấn trong truyện cổ tích.

    • The story of Hamelin is still taught in schools today. (Câu chuyện về Hamelin vẫn được dạy trong trường học ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Charmer: người sức quyến rũ.
  • Enchanter: người hoặc.
  • Tempter: người cám dỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead away: dẫn đi chỗ khác.

    • The pied piper of hamelin led the children away from the town. (Người thổi sáo Hamelin dẫn trẻ đi khỏi thị trấn.)
  • Lure in: dụ dỗ vào.

    • The pied piper of hamelin lured in the rats with his music. (Người thổi sáo Hamelin dụ chuột vào bằng tiếng sáo của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To pay the piper: chịu trách nhiệm về hậu quả.
    • The townspeople had to pay the piper when they refused to reward the pied piper of hamelin. (Dân thị trấn phải chịu trách nhiệm khi họ từ chối thưởng công cho người thổi sáo Hamelin.)