pierced

pierced

She has pierced ears with small silver studs.

Định nghĩa

Tính từ: - lỗ xuyên qua, bị đâm thủng: "pierced" mô tả trạng thái một vật hoặc một bộ phận cơ thể bị tạo ra một lỗ hoặc vết thủng, thường chủ đích (như xỏ khuyên) hoặc do tai nạn. - Đã xỏ khuyên: Đặc biệt dùng để chỉ các bộ phận cơ thể như tai, mũi, rốn,... đã được xỏ lỗ để đeo trang sức.

dụ sử dụng
  • ( ấy đôi tai đã xỏ khuyên.)
  • (Quả bóng bay đã bị một cây kim nhọn đâm thủng.)
  • (Anh ấy đã xỏ khuyên mũi vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pierced by something": bị xuyên thủng bởi một vật đó.
    • His skin was pierced by a rose thorn. (Da anh ấy bị một cái gai hoa hồng đâm thủng.)
  • "Pierced with emotion": (nghĩa bóng) bị xúc động mạnh, bị xuyên thấu bởi cảm xúc.
    • Her heart was pierced with sorrow. (Trái tim ấy tan nát nỗi buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pierce (động từ): xuyên qua, đâm thủng.
    • The needle pierced the fabric easily. (Cây kim xuyên qua vải dễ dàng.)
  • Piercing (tính từ): xuyên thấu, chói tai (âm thanh); sắc bén (cái nhìn).
    • The piercing cold wind made us shiver. (Cơn gió lạnh thấu xương khiến chúng tôi run rẩy.)
  • Piercing (danh từ): hành động xỏ khuyên hoặc vị trí xỏ khuyên trên cơ thể.
    • She got a new piercing on her tongue. ( ấy vừa xỏ khuyên lưỡi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Perforated: bị đục lỗ, lỗ thủng (thường dùng cho vật liệu như giấy, kim loại).
    • The perforated paper is easy to tear. (Giấy đã đục lỗ rất dễ .)
  • Punctured: bị thủng (thường do vật nhọn đâm vào).
    • The tire was punctured by a nail. (Lốp xe bị thủng do một cái đinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pierce through: xuyên qua, vượt qua.
    • The sunlight pierced through the clouds. (Ánh nắng mặt trời xuyên qua những đám mây.)
Thành ngữ liên quan
  • Pierce the silence: phá vỡ sự im lặng.
    • A sudden scream pierced the silence of the night. (Một tiếng thét đột ngột phá vỡ sự im lặng của màn đêm.)