pierid butterfly

pierid butterfly

A pale yellow pierid butterfly rests on a white daisy in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bướm trắng (họ Pieridae): "pierid butterfly" một loại bướm màu sắc nhạt (thường trắng, vàng hoặc cam) ba cặp chân phát triển đầy đủ. Đây những loài bướm phổ biến trong họ Pieridae, thường thấycác vùng ôn đới nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • (Con bướm trắng bay lượn một cách duyên dáng trên những bông hoa trong vườn.)
  • (Nhiều loài bướm trắng được biết đến với đôi cánh màu vàng nhạt hoặc trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pierid butterfly migration": sự di cư của bướm trắng.

    • The pierid butterfly migration in spring is a spectacular natural event. (Sự di cư của bướm trắng vào mùa xuân một hiện tượng tự nhiên ngoạn mục.)
  • "Pierid butterfly larvae": ấu trùng của bướm trắng.

    • The pierid butterfly larvae feed on plants from the Brassicaceae family. (Ấu trùng của bướm trắng ăn các loài thực vật thuộc họ Cải.)
Biến thể từ gần giống
  • Pieridae (danh từ): họ bướm trắng, tên khoa học của họ này.

    • Pieridae is a large family of butterflies with over 1,000 species. (Họ Pieridae một họ bướm lớn với hơn 1.000 loài.)
  • Pierid (tính từ): thuộc về họ bướm trắng.

    • The pierid wings are often marked with black spots. (Đôi cánh của loài bướm trắng thường các chấm đen.)
Từ đồng nghĩa
  • White butterfly: bướm trắng (cách gọi thông thường).

    • A white butterfly landed on the flower. (Một con bướm trắng đậu trên bông hoa.)
  • Sulphur butterfly: bướm vàng (một phân nhóm trong họ Pieridae).

    • The sulphur butterfly is a common type of pierid butterfly. (Bướm vàng một loại bướm trắng phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "pierid butterfly" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pierid butterfly".