pieris brassicae

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bướm trắng bắp cải (loài thuộc Cựu Thế giới): "pieris brassicae" tên khoa học của một loài bướm phổ biếnchâu Âu, châu Á Bắc Phi. Loài bướm này cánh trắng với các đốm đen, sâu của thường gây hại cho các cây họ cải như bắp cải, súp , cải xoăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pieris brassicae is a common pest in cabbage fields. (Loài bướm pieris brassicae một loài gây hại phổ biến trên các cánh đồng bắp cải.)
    • Farmers often use nets to protect their crops from pieris brassicae. (Nông dân thường dùng lưới để bảo vệ mùa màng khỏi loài bướm pieris brassicae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pieris brassicae" trong sinh thái học: dùng để chỉ một loài chỉ thị sinh học, sự hiện diện của cho thấy môi trường cây họ cải khí hậu ôn đới.
    • The presence of pieris brassicae indicates a healthy ecosystem for cruciferous plants. (Sự hiện diện của pieris brassicae cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh cho các cây họ cải.)
Biến thể từ gần giống
  • Bướm trắng bắp cải (cabbage white butterfly): tên thông thường của pieris brassicae.

    • The cabbage white butterfly is often mistaken for pieris brassicae. (Bướm trắng bắp cải thường bị nhầm với pieris brassicae.)
  • Pieris rapae: một loài bướm trắng bắp cải khác, nhỏ hơn phổ biến hơnBắc Mỹ.

    • Pieris rapae is smaller than pieris brassicae. (Pieris rapae nhỏ hơn pieris brassicae.)
Từ đồng nghĩa
  • Bướm trắng lớn (large white butterfly): tên gọi khác của pieris brassicae.
    • The large white butterfly is another name for pieris brassicae. (Bướm trắng lớn một tên gọi khác của pieris brassicae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs "pieris brassicae" danh từ khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ "pieris brassicae" thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.