pieter zeeman

pieter zeeman

Pieter Zeeman observed the splitting of spectral lines in a magnetic field.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Pieter Zeeman tên của một nhà vật người Lan (1865-1943), người đã đoạt giải Nobel Vật nhờ nghiên cứu về ảnh hưởng của từ trường lên bức xạ, qua đó chứng minh rằng ánh sáng được phát ra bởi chuyển động của các hạt mang điện trong nguyên tử.

dụ sử dụng
  • (Pieter Zeeman was one of the pioneering scientists in the field of spectroscopy.)
  • (The Zeeman effect, named after Pieter Zeeman, describes the splitting of spectral lines under the influence of a magnetic field.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiệu ứng Zeeman" (Zeeman effect): Một hiện tượng vật quan trọng do Pieter Zeeman phát hiện, được dùng để nghiên cứu cấu trúc nguyên tử từ trường trong thiên văn học.
    • Các nhà thiên văn học sử dụng hiệu ứng Zeeman để đo từ trường của các ngôi sao. (Astronomers use the Zeeman effect to measure the magnetic fields of stars.)
Biến thể từ gần giống
  • Zeeman (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Pieter Zeeman hoặc hiệu ứng của ông.
    • Nghiên cứu Zeeman đã mở ra một hướng đi mới cho vật nguyên tử. (Zeeman's research opened a new direction for atomic physics.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật Lan: Một cách mô tả thay thế, nhưng không chính xác bằng tên riêng.
  • Người đoạt giải Nobel Vật 1902: Một cách xác định khác dựa trên thành tích.
Các cụm từ liên quan
  • Hiệu ứng Zeeman (Zeeman effect): thuật ngữ khoa học cốt lõi gắn liền với tên của ông.
    • Hiệu ứng Zeeman thường được giảng dạy trong các khóa học vật đại cương. (The Zeeman effect is often taught in introductory physics courses.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pieter Zeeman". Tuy nhiên, tên của ông thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật như một phần của lịch sử vật .