pietistical

pietistical

A pietistical man loudly condemns others while ignoring his own faults.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính đạo đức giả hoặc quá mức sùng đạo: "pietistical" mô tả thái độ hoặc hành vi tỏ ra ngoan đạo một cách giả tạo, thái quá, thường nhằm che giấu động cơ thực sự.
    • Liên quan đến phong trào Pietism (Chủ nghĩa Sùng đạo): "pietistical" cũng chỉ những thuộc về hoặc đặc trưng của phong trào tôn giáo Pietism, nhấn mạnh lòng sùng đạo cá nhân cảm xúc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • (Những nhận xét đạo đức giả của anh ta khiến mọi người khó chịu chúng tỏ ra rất giả tạo.)
  • (Các thực hành sùng đạo thái quá của nhà thờ tập trung nhiều vào biểu hiện bên ngoài của đức tin hơn vào lòng bác ái chân thành.)
  • (Phong trào Pietismthế kỷ 17 nhấn mạnh sự sùng đạo cá nhân nghiên cứu Kinh Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pietistical attitude": thái độ đạo đức giả, tỏ ra ngoan đạo.
    • Her pietistical attitude was a mask for her greed. (Thái độ đạo đức giả của ta một chiếc mặt nạ che giấu lòng tham.)
  • "pietistical tone": giọng điệu sùng đạo giả tạo.
    • The speech had a pietistical tone that annoyed the audience. (Bài phát biểu giọng điệu sùng đạo giả tạo khiến khán giả khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pietism (danh từ): Chủ nghĩa Sùng đạo, một phong trào tôn giáo trong đạo Tin Lành.
    • Pietism influenced many Protestant denominations. (Chủ nghĩa Sùng đạo đã ảnh hưởng đến nhiều giáo phái Tin Lành.)
  • Pietist (danh từ): người theo Chủ nghĩa Sùng đạo.
    • The Pietists emphasized personal faith over formal rituals. (Những người theo Chủ nghĩa Sùng đạo nhấn mạnh đức tin cá nhân hơn các nghi lễ hình thức.)
  • Pietistically (trạng từ): một cách sùng đạo giả tạo hoặc theo cách của Pietism.
    • He spoke pietistically about his charity work. (Anh ta nói một cách sùng đạo giả tạo về công việc từ thiện của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanctimonious: đạo đức giả, tỏ ra thánh thiện.
  • Hypocritical: đạo đức giả, giả dối.
  • Pious: ngoan đạo (thường mang nghĩa tích cực, nhưng khi kết hợp với "pietistical" thì mang nghĩa tiêu cực).
  • Overly devout: quá mức sùng đạo.
Thành ngữ liên quan
  • "To wear a pious mask": đeo mặt nạ ngoan đạo, che giấu bản chất thật.
    • He wore a pious mask, but his actions revealed his true nature. (Anh ta đeo mặt nạ ngoan đạo, nhưng hành động của anh ta đã tiết lộ bản chất thật.)
  • "Holier-than-thou attitude": thái độ tự cho mình thánh thiện hơn người khác.
    • Her holier-than-thou attitude was reminiscent of pietistical behavior. (Thái độ tự cho mình thánh thiện hơn người khác của ta gợi nhớ đến hành vi sùng đạo giả tạo.)