piezo effect

piezo effect

A student demonstrates the piezo effect by pressing a quartz crystal.

Định nghĩa

Danh từ:
Hiệu ứng áp điện (piezo effect) hiện tượng một số tinh thể (như thạch anh hoặc muối Rochelle) tạo ra dòng điện khi chịu áp lực học; ngược lại, khi đặt một điện trường tĩnh vào các tinh thể này, kích thước của chúng cũng thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Hiệu ứng áp điện trong tinh thể thạch anh được dùng để tạo tia lửa điện trong bật lửa.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hiệu ứng áp điện để phát triển cảm biến chuyển đổi áp lực thành tín hiệu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "piezo effect in reverse": hiệu ứng áp điện đảo ngược, khi điện trường làm thay đổi hình dạng tinh thể.
    • The reverse piezo effect is used in precision actuators. (Hiệu ứng áp điện đảo ngược được dùng trong các bộ truyền động chính xác.)
  • "piezoelectric effect": thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn.
    • The piezoelectric effect is fundamental to ultrasonic transducers. (Hiệu ứng áp điện nền tảng cho các bộ chuyển đổi siêu âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Piezoelectricity (danh từ): tính áp điện.
    • Piezoelectricity is observed in natural crystals like tourmaline. (Tính áp điện được quan sát thấy trong các tinh thể tự nhiên như tourmaline.)
  • Piezoelectric (tính từ): thuộc về áp điện.
    • Piezoelectric materials are widely used in electronic devices. (Vật liệu áp điện được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiệu ứng áp điện: dịch thuật trực tiếp của "piezoelectric effect".
  • Tính áp điện: nhấn mạnh vào đặc tính của vật liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "piezo effect". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Generate piezo effect: tạo ra hiệu ứng áp điện. - Applying pressure to the crystal generates the piezo effect. (Áp lực lên tinh thể tạo ra hiệu ứng áp điện.) - Utilize piezo effect: sử dụng hiệu ứng áp điện. - Engineers utilize the piezo effect in medical ultrasound. (Các kỹ sư sử dụng hiệu ứng áp điện trong siêu âm y tế.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "piezo effect" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Từ gần giống