piezoelectric crystal
A piezoelectric crystal converts pressure into an electrical signal in a laboratory sensor.
Danh từ:
- Tinh thể áp điện: Một loại tinh thể có khả năng tạo ra điện tích khi bị nén hoặc biến dạng cơ học, và ngược lại, có thể biến đổi điện áp thành dao động cơ học. Tinh thể áp điện hoạt động dựa trên hiệu ứng áp điện, được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị chuyển đổi năng lượng, cảm biến, và bộ dao động.
- (Tinh thể áp điện trong chiếc bật lửa tạo ra tia lửa khi bị ấn.)
- (Thạch anh là một loại tinh thể áp điện phổ biến được sử dụng trong đồng hồ.)
"piezoelectric crystal transducer": Bộ chuyển đổi tinh thể áp điện, dùng để biến đổi tín hiệu cơ học thành tín hiệu điện hoặc ngược lại.
- The ultrasonic sensor uses a piezoelectric crystal transducer to emit and receive sound waves. (Cảm biến siêu âm sử dụng bộ chuyển đổi tinh thể áp điện để phát và nhận sóng âm.)
"piezoelectric crystal oscillator": Bộ dao động tinh thể áp điện, tạo ra tần số ổn định cho các mạch điện tử.
- The microcontroller relies on a piezoelectric crystal oscillator for precise timing. (Bộ vi điều khiển dựa vào bộ dao động tinh thể áp điện để có thời gian chính xác.)
Piezoelectricity (danh từ): hiện tượng áp điện – tính chất của tinh thể tạo ra điện khi chịu áp lực.
- Piezoelectricity is used in microphones and sensors. (Hiện tượng áp điện được sử dụng trong micro và cảm biến.)
Piezoelectric (tính từ): thuộc về áp điện.
- Piezoelectric materials convert mechanical stress into electrical energy. (Vật liệu áp điện chuyển đổi ứng suất cơ học thành năng lượng điện.)
- Crystal transducer: bộ chuyển đổi tinh thể.
- Piezoelectric element: phần tử áp điện.
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "piezoelectric crystal", nhưng có thể dùng với động từ "to use" hoặc "to apply".)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "piezoelectric crystal".)