pig farm
Định nghĩa
Danh từ:
- Trang trại nuôi lợn: "pig farm" là một trang trại chuyên nuôi và chăm sóc lợn (heo) để lấy thịt, sữa hoặc các sản phẩm khác từ lợn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm việc tại một trang trại nuôi lợn, nuôi hàng trăm con lợn.)
- (Mùi từ trang trại nuôi lợn có thể rất nồng vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pig farm" có thể được dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc nông nghiệp để chỉ một cơ sở sản xuất thịt lợn quy mô lớn.
- Modern pig farms use advanced technology to manage waste. (Các trang trại nuôi lợn hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để quản lý chất thải.)
Biến thể và từ gần giống
- Pig farming (danh từ): nghề nuôi lợn.
- Pig farming is a major industry in many countries. (Nghề nuôi lợn là một ngành công nghiệp lớn ở nhiều quốc gia.)
- Pig farmer (danh từ): người nuôi lợn.
- The pig farmer wakes up early every morning to feed the animals. (Người nuôi lợn dậy sớm mỗi sáng để cho động vật ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Swine farm: trang trại nuôi lợn (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế).
- The swine farm was inspected for disease control. (Trang trại nuôi lợn đã được kiểm tra để kiểm soát dịch bệnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Selling a pig farm": (thành ngữ hiếm, thường dùng trong văn hóa dân gian) chỉ việc bán một tài sản khó quản lý hoặc gây phiền toái.
- After the flood, he joked about selling his pig farm. (Sau trận lũ, anh ấy nói đùa về việc bán trang trại nuôi lợn của mình.)
Lưu ý ngữ pháp
- "pig farm" là danh từ ghép (compound noun), không có dạng số nhiều bất quy tắc. Số nhiều là "pig farms".
- There are many pig farms in this region. (Có nhiều trang trại nuôi lợn trong khu vực này.)