pig it
Định nghĩa
Động từ (thành ngữ): Sống như heo, sống trong cảnh bẩn thỉu, dơ dáy, thiếu thốn và không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- (Họ quyết định sống như heo trong căn nhà gỗ cũ không có điện hay nước máy.)
- (Sau bữa tiệc, khách mời cứ sống như heo và bỏ lại rác khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pig it out": (không phổ biến) có thể dùng để nhấn mạnh hành động sống bừa bộn, nhưng thường dùng riêng "pig it".
- **"pig it" thường dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng, mang sắc thái chỉ trích hoặc tự chế giễu.
Biến thể và từ gần giống
- Pig (n): con heo, lợn.
- Piggy (adj): như heo, tham ăn, bẩn thỉu.
- Pigsty (n): chuồng heo; cũng dùng để chỉ nơi ở bẩn thỉu, lộn xộn.
Từ đồng nghĩa
- Live in squalor: sống trong cảnh bẩn thỉu, thiếu thốn.
- Live like a pig: sống như heo.
- Live in filth: sống trong dơ bẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pig out: ăn uống tham lam, no nê.
- We pigged out on pizza last night. (Tối qua chúng tôi đã ăn pizza no nê.)
- Pig off: (Anh-Anh, thông tục) bỏ đi, rời khỏi một cách thô lỗ.
Thành ngữ liên quan
- In a pig’s eye: (Mỹ, thông tục) không bao giờ, chắc chắn là không.
- He said he’ll clean his room? In a pig’s eye! (Anh ấy nói sẽ dọn phòng? Không bao giờ!)
- Make a pig of oneself: ăn uống quá nhiều, tham ăn.
- Don’t make a pig of yourself at the buffet. (Đừng ăn quá nhiều ở tiệc tự chọn.)