pig out

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong văn nói không trang trọng): - Ăn uống vô độ, ăn uống tham lam: "pig out" chỉ hành động ăn một lượng lớn thức ăn một cách tham lam hoặc mất kiểm soát, thường để thỏa mãn cơn thèm ăn.

dụ sử dụng
  • (Sau kỳ thi, chúng tôi quyết định ăn uống vô độ với pizza kem.)
  • ( ấy đã ăn uống tham lam tại tiệc buffet cảm thấy khó chịu sau đó.)
  • (Đừng ăn uống vô độ đồ ăn vặt trước bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pig out on something": ăn uống vô độ với một loại thức ăn cụ thể.

    • He pigged out on chips and soda during the movie. (Anh ấy đã ăn uống vô độ với khoai tây chiên nước ngọt trong suốt bộ phim.)
  • "to have a pig-out session": một buổi ăn uống vô độ.

    • We planned a pig-out session with friends on the weekend. (Chúng tôi đã lên kế hoạch một buổi ăn uống vô độ với bạn bè vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Pig (danh từ): con lợn (cũng được dùng để chỉ người ăn uống tham lam).

    • Don't be such a pig at the table! (Đừngăn uống như lợn trên bàn ăn!)
  • Pigging out (danh động từ): hành động ăn uống vô độ.

    • Pigging out is not good for your health. (Ăn uống vô độ không tốt cho sức khỏe của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Binge: ăn uống vô độ (thường tính chất mất kiểm soát).

    • She binged on chocolate after a stressful day. ( ấy đã ăn uống vô độ --la sau một ngày căng thẳng.)
  • Overeat: ăn quá nhiều.

    • He tends to overeat at parties. (Anh ấy xu hướng ăn quá nhiều tại các bữa tiệc.)
  • Gorge: ăn ngấu nghiến, nhồi nhét.

    • They gorged themselves on fried chicken. (Họ đã nhồi nhét mình với rán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Eat up: ăn hết, ăn sạch (không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực).

    • Eat up your vegetables! (Hãy ăn hết rau của con đi!)
  • Feed on: ăn uống dựa vào (thường dùng cho động vật hoặc nghĩa bóng).

    • The pigs feed on leftover food. (Những con lợn ăn uống dựa vào thức ăn thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a pig of oneself: ăn uống tham lam, giống như "pig out".

    • He made a pig of himself at the wedding reception. (Anh ấy đã ăn uống tham lam tại tiệc cưới.)
  • Eat like a pig: ăn uống thô tục, ăn nhiều bừa bãi.

    • She eats like a pig, leaving crumbs everywhere. ( ấy ăn như lợn, để lại vụn bánh khắp nơi.)
pig out
The kids pig out on ice cream at the park.