pig-sized
Định nghĩa
Tính từ: có kích thước xấp xỉ bằng một con lợn.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện hóa thạch của một loài gặm nhấm có kích thước bằng một con lợn.)
- (Trong sở thú, có một con rùa có kích thước bằng một con lợn khiến du khách kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả kích thước tương đối của động vật hoặc vật thể so với kích thước trung bình của một con lợn (thường dài khoảng 1-1.5 mét và nặng 50-200 kg).
- The ancient mammal was pig-sized, weighing around 100 kilograms. (Loài động vật có vú cổ đại có kích thước bằng một con lợn, nặng khoảng 100 kg.)
Biến thể và từ gần giống
- Cat-sized (tính từ): có kích thước bằng một con mèo.
- Dog-sized (tính từ): có kích thước bằng một con chó.
- Horse-sized (tính từ): có kích thước bằng một con ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Of pig size (cụm từ): có kích thước của một con lợn.
- Pig-like in size (cụm từ): có kích thước giống lợn.
Các cụm từ liên quan
- Pig-sized creature (danh từ): sinh vật có kích thước bằng lợn.
- Pig-sized fossil (danh từ): hóa thạch có kích thước bằng lợn.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh kích thước: - The new animal species is pig-sized, but it is actually a rodent. (Loài động vật mới có kích thước bằng lợn, nhưng thực ra nó là một loài gặm nhấm.)