pigeon guillemot
Định nghĩa
Danh từ: Pigeon guillemot (phát âm: /ˈpɪdʒɪn ˈɡɪlɪmɒt/) là một loài chim biển thuộc họ Alcidae, phân bố chủ yếu ở vùng Bắc Thái Bình Dương. Loài chim này có đặc điểm nổi bật với bộ lông đen tuyền vào mùa hè và các mảng trắng trên cánh, cùng với chân và mỏ màu đỏ tươi. Tên gọi "pigeon guillemot" phản ánh sự tương đồng về kích thước và hình dáng với chim bồ câu (pigeon).
Ví dụ sử dụng
- (Loài pigeon guillemot thường được thấy dọc theo các bờ biển đá ở Bắc Thái Bình Dương.)
- (Vào mùa sinh sản, đôi chân đỏ tươi của pigeon guillemot là một đặc điểm nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pigeon guillemot colony": thuộc địa của loài pigeon guillemot, thường làm tổ trong các khe đá hoặc hang hốc.
- The pigeon guillemot colony on the cliff was active with chicks. (Thuộc địa pigeon guillemot trên vách đá có nhiều chim non hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Guillemot (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim biển cùng họ, bao gồm cả pigeon guillemot.
- Black guillemot (danh từ): một loài guillemot khác (Cepphus grylle) có bộ lông đen với mảng trắng trên cánh, phân bố ở Đại Tây Dương.
Từ đồng nghĩa
- Cepphus columba (danh từ khoa học): tên khoa học của loài pigeon guillemot.
- Northern Pacific guillemot (danh từ): tên gọi mô tả phạm vi phân bố của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pigeon guillemot" do đây là danh từ chỉ loài sinh vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pigeon guillemot".