pigeon-hole

/'pidʤinhoul/
Học thuật
Thân thiện
pigeon-hole

A librarian places a returned book into its pigeon-hole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lỗ chuồng chim bồ câu: Một ngăn nhỏ, giống như một cái hộc, trong một chuồng chim bồ câu, nơi mỗi con chim chỗ riêng.
    • Ngăn kéo, hộc tủ: Một ngăn nhỏ riêng biệt trong một bàn, tủ hoặc hệ thống phân loại, dùng để sắp xếp lưu trữ tài liệu, thư từ.
  2. Ngoại động từ:

    • Để vào ngăn kéo, xếp vào ngăn kéo: Hành động phân loại đặt một cái đó (như tài liệu) vào một ngăn hoặc hộc cụ thể.
    • Xếp , gác lại: (Nghĩa bóng) Hành động phân loại ai đó hoặc điều đó một cách cứng nhắc, đơn giản hóa quá mức, hoặc trì hoãn việc xem xét, giải quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Each pigeon-hole in the old desk was filled with letters. (Mỗi ngăn kéo trong chiếc bàn đều chứa đầy thư từ.)
    • The teacher sorted the homework into different pigeon-holes for each class. (Giáo viên phân loại bài tập về nhà vào các ngăn kéo khác nhau cho từng lớp.)
  • Ngoại động từ:

    • Please pigeon-hole these invoices by date. (Hãy xếp những hóa đơn này vào ngăn kéo theo ngày.)
    • It's unfair to pigeon-hole her as just a romantic novelist. (Thật không công bằng khi xếp ấy vào loại tiểu thuyết gia chỉ viết truyện tình cảm.)
    • The committee decided to pigeon-hole the controversial proposal for now. (Ủy ban quyết định gác lại đề xuất gây tranh cãi này tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be pigeon-holed": Bị gán cho một danh mục hoặc vai trò cứng nhắc, hạn hẹp.

    • Many actors fear being pigeon-holed in one type of role. (Nhiều diễn viên sợ bị gán vào một loại vai diễn duy nhất.)
  • "To pigeon-hole someone/something": Phân loại ai/điều một cách quá đơn giản hoặc theo định kiến.

    • We should avoid pigeon-holing students based on a single test score. (Chúng ta nên tránh phân loại học sinh chỉ dựa trên một điểm kiểm tra duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigeonholing (danh động từ): Hành động phân loại cứng nhắc.
    • The pigeonholing of artists into specific styles can limit creativity. (Việc phân loại cứng nhắc các nghệ sĩ vào những phong cách cụ thể có thể hạn chế sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ngăn kéo): Compartment (ngăn), cubbyhole (hộc nhỏ), slot (khe).
  • Động từ (phân loại cứng nhắc): Categorize (phân loại), stereotype (định kiến, gán cho khuôn mẫu), typecast (gán vai diễn định sẵn).
  • Động từ (gác lại): Shelve (gác lại), postpone (hoãn lại), defer (trì hoãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pigeon-hole" một cách riêng biệt)

pigeon-hole

A librarian places a returned book into its pigeon-hole.

danh từ
  1. lỗ chuồng chim bồ câu
  2. ngăn kéo, hộc tủ
ngoại động từ
  1. để vào ngăn kéo, xếp vào ngăn kéo
  2. xếp , gác lại
    • to pigeon-hole a question
      gác một vấn đề lại, xếp một vấn đề
  3. xếp trong trí nh