pigeonholing

pigeonholing

The manager is pigeonholing the new proposals into three categories.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phân loại một cách cứng nhắc: "pigeonholing" chỉ hành động xếp một người, một vật hoặc một ý tưởng vào một nhóm hoặc phạm trù hẹp, thường một cách đơn giản hóa hoặc thiếu linh hoạt, không xem xét các đặc điểm riêng biệt.
    • Hệ thống phân loại: cũng có thể đề cập đến một hệ thống hoặc phương pháp dùng để phân loại sự vật thành các nhóm.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của pigeonhole):

    • Xếp loại một cách máy móc: Hành động gán cho ai đó hoặc điều đó một nhãn hiệu hoặc phạm trù cố định, thường dẫn đến sự hiểu lầm hoặc đánh giá sai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pigeonholing of employees into rigid job categories limits their creativity. (Việc phân loại cứng nhắc nhân viên vào các hạng mục công việc hạn chế sự sáng tạo của họ.)
    • This system of pigeonholing helps organize books by genre. (Hệ thống phân loại này giúp sắp xếp sách theo thể loại.)
  • Động từ:

    • She resents being pigeonholed as just a "romance novelist" when she writes in many genres. ( ấy phẫn nộ bị xếp loại chỉ "tiểu thuyết gia lãng mạn" trong khi viết nhiều thể loại.)
    • The teacher is pigeonholing students based on their test scores, ignoring their unique talents. (Giáo viên đang xếp loại học sinh dựa trên điểm kiểm tra, bỏ qua tài năng riêng của các em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to avoid pigeonholing": tránh phân loại cứng nhắc.

    • In modern management, it's important to avoid pigeonholing staff into narrow roles. (Trong quản lý hiện đại, việc tránh xếp loại cứng nhắc nhân viên vào các vai trò hẹp quan trọng.)
  • "the act of pigeonholing": hành động phân loại một cách máy móc.

    • The act of pigeonholing people by their appearance often leads to stereotypes. (Hành động phân loại con người theo ngoại hình thường dẫn đến định kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigeonhole (danh từ): ô nhỏ, ngăn kéo (trong bàn làm việc hoặc tủ); (nghĩa bóng) phạm trù hẹp.

    • He put the letter in a pigeonhole on his desk. (Anh ấy đặt thư vào một ngăn nhỏ trên bàn làm việc.)
  • Pigeonhole (động từ): xếp loại, gán nhãn.

    • Don't pigeonhole me as a conservative just because of my age. (Đừng xếp loại tôi người bảo thủ chỉ tuổi tác của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Categorization: sự phân loại (trung tính hơn, không mang nghĩa tiêu cực).
  • Stereotyping: sự rập khuôn, định kiến (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Labeling: sự gán nhãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Box in: hạn chế, không cho phép tự do.

    • They feel boxed in by the pigeonholing of their roles. (Họ cảm thấy bị hạn chế bởi việc xếp loại vai trò của mình.)
  • Put in a box: đặt vào một phạm trù hẹp.

    • She doesn't want to be put in a box by her peers. ( ấy không muốn bị bạn bè xếp vào một phạm trù hẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Put someone in a pigeonhole: xếp ai vào một phạm trù cố định.

    • The manager put him in a pigeonhole as a "problem employee" after one mistake. (Quản lý đã xếp anh ta vào phạm trù "nhân viên vấn đề" sau một lỗi lầm.)
  • Fit into a pigeonhole: phù hợp với một phạm trù hẹp.

    • His eclectic taste in music doesn't fit into any single pigeonhole. (Sở thích âm nhạc đa dạng của anh ấy không phù hợp với bất kỳ phạm trù hẹp nào.)