pigfish

pigfish

A pigfish swims among colorful coral in clear ocean water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lợn: "Pigfish" tên gọi chung cho một số loài , đặc biệt loài thuộc họ kẽm (Grunts) hoặc thuộc họ cá bống, đặc điểm phát ra âm thanh giống như tiếng lợn kêu.
    • Khu vực phân bố: Loài này thường được tìm thấy từ vùng Long Island (Mỹ) trở xuống phía nam dọc theo bờ biển Đại Tây Dương, cũng xuất hiện quanh Rạn san hô Great Barrier (Úc).
dụ sử dụng
  • ( lợn nổi tiếng với âm thanh kêu rền phát ra khi bị bắt.)
  • (Ngư dân thường gặp lợn khi câu gần Rạn san hô Great Barrier.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pigfish" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để chỉ các loài tập tính phát âm thanh đặc trưng.
  • (Môi trường sống của lợn trải dài từ vùng nước nông ven biển đến các rạn san hô sâu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigfish (n): không biến thể phổ biến; tên gọi này thường được dùng nguyên dạng.
  • Grunts (n): tên gọi chung cho họ kẽm, trong đó loài pigfish.
Từ đồng nghĩa
  • Grunt fish: kẽm (một tên gọi khác dựa trên âm thanh phát ra).
  • Squeaker: kêu rít (không chính thức, dựa trên âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "pigfish".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pigfish". Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, "pigfish" đôi khi được dùng để chỉ người giọng nói the thé hoặc khó nghe.