pike-perch
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá vược pike: "pike-perch" là tên gọi chung cho một số loài cá thuộc họ cá vược (Percidae), có hình dáng thon dài và mõm nhọn giống như cá chó (pike). Chúng thường sống ở vùng nước ngọt và nước lợ, được ưa chuộng trong ngành thủy sản và câu cá thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Cá vược pike là loài cá phổ biến cho câu cá thể thao ở các con sông châu Âu.)
- (Ngư dân đã bắt được một con cá vược pike nặng hơn năm kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pike-perch fillet": phi lê cá vược pike, thường được chế biến trong ẩm thực cao cấp.
- The restaurant serves grilled pike-perch fillet with lemon butter sauce. (Nhà hàng phục vụ phi lê cá vược pike nướng với sốt bơ chanh.)
Biến thể và từ gần giống
Pike (n): cá chó, một loài cá có hình dáng tương tự nhưng thuộc họ khác (Esocidae).
- The northern pike is a fierce predator in freshwater lakes. (Cá chó phương Bắc là loài săn mồi hung dữ trong các hồ nước ngọt.)
Perch (n): cá vược, họ cá chứa pike-perch.
- Yellow perch is a common species in North America. (Cá vược vàng là loài phổ biến ở Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Zander (n): tên gọi phổ biến khác của pike-perch, đặc biệt là loài ở châu Âu.
- Zander is highly valued for its firm white flesh. (Cá zander được đánh giá cao vì thịt trắng chắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pike-perch".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "pike-perch".