pilar cyst

pilar cyst

A doctor points to a small pilar cyst on a patient's scalp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • U nang tóc: "pilar cyst" một loại u nang phổ biến trên da, thường xuất hiệnvùng da đầu. được hình thành do tắc nghẽn tuyến nhờn, dẫn đến tích tụ chất béo ( nhờn) bên trong.
    • U nang nhờn: Một tên gọi khác của loại u nang này, nhấn mạnh vào thành phần bên trong chất nhờn.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán khối u trên da đầu của ấy một u nang tóc.)
  • (Một u nang tóc thường vô hại nhưng có thể bị viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilar cyst" thường được dùng trong bối cảnh y khoa để phân biệt với các loại u nang da khác, như u nang biểu bì.
    • The dermatologist explained that a pilar cyst is more common on the scalp than on other parts of the body. (Bác sĩ da liễu giải thích rằng u nang tóc phổ biến hơn ở da đầu so với các bộ phận khác trên cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Epidermoid cyst (n): u nang biểu bìmột loại u nang da khác, thường xuất hiệnmặt, cổ hoặc thân mình.
  • Sebaceous cyst (n): u nang nhờnmột thuật ngữ không chính xác về mặt y khoa nhưng thường được dùng để chỉ các loại u nang da nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Trichilemmal cyst: u nang tóc (thuật ngữ chuyên môn hơn trong y học).
  • Wen: một từ cổ hoặc thông tục để chỉ u nang da, bao gồm cả pilar cyst.
Các cụm từ liên quan
  • Incision and drainage: rạch dẫn lưuthủ thuật y khoa để loại bỏ nội dung của u nang.
    • The doctor performed an incision and drainage on the pilar cyst. (Bác sĩ đã thực hiện rạch dẫn lưu cho u nang tóc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pilar cyst", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.