pilar

pilar

A pilar cyst is a common type of skin growth.

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến tóc.

dụ sử dụng
  • (Cấu trúc liên quan đến tóc của da đầu rất phức tạp.)
  • (Các nang liên quan đến tóc thường gặp trên da đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pilar cyst": nang tóc, một loại u nang lành tính thường xuất hiện trên da đầu.

    • The doctor diagnosed a pilar cyst on the patient's scalp. (Bác sĩ chẩn đoán một nang tóc trên da đầu của bệnh nhân.)
  • "pilar sheath": bao tóc, lớp bao quanh chân tóc.

    • Inflammation of the pilar sheath can cause hair loss. (Viêm bao tóc có thể gây rụng tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilose (adj): lông, nhiều lông.

    • The pilar surface of the leaf is covered in tiny hairs. (Bề mặt lông của được phủ bởi những sợi lông nhỏ.)
  • Piliform (adj): hình dạng giống như sợi tóc.

    • The piliform structures under the microscope were hair-like. (Các cấu trúc giống sợi tóc dưới kính hiển vi trông như sợi tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Capillary: liên quan đến tóc (thường dùng trong giải phẫu học).

    • Capillary muscles are attached to hair follicles. (Các liên quan đến tóc gắn vào nang tóc.)
  • Hairy: lông, phủ lông (ít trang trọng hơn).

    • The pilar region of the animal's back was thick. (Vùng lông trên lưng con vật rất dày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "pilar" đây tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "pilar".