pilary

pilary

A tiny pilary caterpillar crawls along a green leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông, phủ lông: "pilary" mô tả trạng thái hoặc đặc tính của một bề mặt được bao phủ bởi lông, đặc biệt lông mềm mịn.
    • Thuộc về lông: "pilary" cũng có thể chỉ các cấu trúc hoặc đặc điểm liên quan đến lông trên cơ thể sinh vật.
dụ sử dụng
  • (Bề mặt lông của chiếc giúp giảm sự mất nước.)
  • (Một số loài thực vật lông thích nghi với khí hậu khô hạn.)
  • (Kết cấu lông trên cơ thể sâu bướm cung cấp khả năng ngụy trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pilary growth": sự phát triển của lông.
    • The pilary growth on the insect's legs aids in sensing vibrations. (Sự phát triển lông trên chân côn trùng hỗ trợ trong việc cảm nhận rung động.)
  • "pilary structure": cấu trúc lông.
    • Biologists studied the pilary structure of the mammal's fur. (Các nhà sinh vật học đã nghiên cứu cấu trúc lông của bộ lông động vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Pilose (adj): lông, đầy lông (thường dùng trong thực vật học).
    • The pilose stem of the plant feels soft to the touch. (Thân cây lông mềm mại khi chạm vào.)
  • Piliferous (adj): mang lông, lông.
    • Piliferous cells are common in the epidermis of roots. (Các tế bào mang lông thường gặpbiểu bì rễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairy: lông, nhiều lông.
  • Furry: lông , lông mềm.
  • Downy: lông , phủ lông mịn.
  • Fluffy: xốp, lông .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "pilary", đây tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pilary", do từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học sinh học.