pile up

Định nghĩa

"Pile up" một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chính chất đống, tích tụ hoặc tăng lên về mặt số lượng hoặc khối lượng. Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động các vật thể hoặc công việc dồn lại thành một đống, hoặc một thứ đó (như bằng chứng, công việc, tiền bạc) ngày càng nhiều lên.

  1. Chất thành đống, xếp chồng lên nhau (thường hành động chủ đích của con người).

    • She piled up her books in my living room. ( ấy chất đống sách của mình trong phòng khách của tôi.)
  2. Tích tụ, dồn lại (thường quá trình tự nhiên, không chủ đích, hoặc chỉ sự gia tăng về số lượng).

    • Journals are accumulating in my office. (Tạp chí đang tích tụ trong văn phòng của tôi.)
    • The work keeps piling up. (Công việc cứ dồn lại mãi.)
  3. Thu gom, góp nhặt (để đạt được một số lượng lớn, như tiền bạc hoặc bằng chứng).

    • I am accumulating evidence for the man's unfaithfulness to his wife. (Tôi đang thu thập bằng chứng về sự không chung thủy của người đàn ông đó với vợ anh ta.)
    • She is amassing a lot of data for her thesis. ( ấy đang gom góp rất nhiều dữ liệu cho luận văn của mình.)
    • She rolled up a small fortune. ( ấy đã gom góp được một khoản tiền nhỏ.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa chất đống:

    • Don't pile up the dirty dishes in the sink. (Đừng chất đống bát đĩa bẩn trong bồn rửa.)
    • The children piled up the leaves in the yard. (Bọn trẻ chất đống cây trong sân.)
  • Nghĩa tích tụ:

    • My email inbox is piling up with unread messages. (Hộp thư đến của tôi đang tích tụ đầy các tin nhắn chưa đọc.)
    • Problems at work are starting to pile up. (Các vấn đềcông việc bắt đầu dồn lại.)
  • Nghĩa thu gom:

    • He piled up a huge collection of vintage stamps over the years. (Anh ấy đã gom góp một bộ sưu tập tem cổ khổng lồ qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pile up có thể được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (công việc, vấn đề) hoặc trung tính (đồ vật, tiền bạc).
  • Cấu trúc thường gặp:
    • Something piles up (chủ ngữ vật tự tích tụ).
      • The snow piled up overnight. (Tuyết chất đống qua đêm.)
    • Someone piles something up (chủ ngữ người, hành động chủ đích).
      • He piled up the chairs after the meeting. (Anh ấy xếp chồng ghế lên sau cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pile (động từ): xếp chồng, chất đống (dạng ngắn gọn của "pile up").
    • She piled the books on the table. ( ấy xếp chồng sách lên bàn.)
  • Pile (danh từ): đống, chồng.
    • A pile of laundry. (Một đống quần áo giặt.)
  • Pile-up (danh từ ghép): vụ va chạm liên hoàn (thường dùng trong giao thông).
    • There was a massive pile-up on the highway. ( một vụ va chạm liên hoàn lớn trên đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Accumulate: tích lũy (trang trọng hơn).
    • Dust accumulates quickly in this room. (Bụi tích tụ nhanh trong căn phòng này.)
  • Amass: gom góp (thường dùng cho tài sản, kiến thức).
    • He amassed a fortune through hard work. (Anh ấy gom góp một tài sản nhờ làm việc chăm chỉ.)
  • Collect: thu thập ( chủ đích).
    • She collects rare coins. ( ấy sưu tập tiền xu hiếm.)
  • Stack up: xếp chồng lên (tương tự "pile up" nhưng thường dùng cho đồ vật hình khối).
    • Stack up the boxes in the corner. (Xếp chồng các hộp lêngóc phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heap up: chất đống (thường dùng cho đồ vật lộn xộn).
    • He heaped up the trash in the backyard. (Anh ấy chất đống rácsân sau.)
  • Build up: tích tụ dần dần (thường dùng cho áp lực, căng thẳng, hoặc lớp phủ).
    • Stress builds up over time. (Căng thẳng tích tụ theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Pile on the pressure: gia tăng áp lực.
    • The manager is piling on the pressure to finish the project early. (Quản lý đang gia tăng áp lực để hoàn thành dự án sớm.)
  • Pile it on: phóng đại, nói quá.
    • Stop piling it on; it wasn't that bad! (Đừng phóng đại nữa; không tệ đến thế đâu!)
pile up
The books pile up on the desk.