pilgrim's progress

pilgrim's progress

A young man reads a copy of Pilgrim's Progress in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • "Pilgrim's Progress" một tác phẩm ngụ ngôn nổi tiếng của nhà văn John Bunyan, xuất bản lần đầu năm 1678. Tác phẩm này kể về hành trình tâm linh của nhân vật chính tên Christian, từ "Thành phố Diệt vong" đến "Thành phố Thiên đàng", tượng trưng cho cuộc sống của một tín đồ Đốc giáo trên con đường tìm kiếm sự cứu rỗi.
dụ sử dụng
  • ("Pilgrim's Progress" được coi một trong những tác phẩm văn học tôn giáo quan trọng nhất của nước Anh.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu "Pilgrim's Progress" cách thể hiện hành trình Đốc giáo dưới dạng ngụ ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pilgrim's progress" (viết thường): cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ hành trình khó khăn nào hướng tới một mục tiêu cao cả, lấy cảm hứng từ tác phẩm gốc.
    • Her journey to become a doctor was a true pilgrim's progress. (Hành trình trở thành bác sĩ của ấy thực sự một cuộc hành trình gian nan hướng tới mục tiêu cao cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilgrim (danh từ): người hành hương, người đi theo một hành trình tôn giáo hoặc tâm linh.
    • The pilgrims traveled to the holy site. (Những người hành hương đã đi đến địa điểm linh thiêng.)
  • Progress (danh từ): sự tiến bộ, sự phát triển.
    • She made great progress in her studies. ( ấy đã đạt được nhiều tiến bộ trong học tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Allegory: một câu chuyện ngụ ngôn, thường mang ý nghĩa đạo đức hoặc tôn giáo.
  • Christian allegory: ngụ ngôn Đốc giáo, nhấn mạnh tính tôn giáo của tác phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Pilgrim's Progress".

Thành ngữ liên quan
  • "The road to heaven is narrow": con đường lên thiên đường rất hẹp (ám chỉ sự khó khăn trong hành trình tâm linh, tương tự như trong tác phẩm).
    • In "Pilgrim's Progress", Christian learns that the road to heaven is narrow. (Trong "Pilgrim's Progress", Christian học được rằng con đường lên thiên đường rất hẹp.)