pilgrim's journey

pilgrim's journey

A pilgrim's journey often leads to a distant mountain temple.

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc hành hươngmột chuyến đi đến một địa điểm linh thiêng, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh. Từ này nhấn mạnh hành trình của một người hành hương (pilgrim) với mục đích tìm kiếm sự thanh tẩy, giác ngộ, hoặc bày tỏ lòng thành kính.

dụ sử dụng
  • (Cuộc hành hương đến Mecca một nghĩa vụ cơ bản đối với người Hồi giáo.)
  • ( ấy đã viết một cuốn sách về cuộc hành hương của mình dọc theo Đường mòn Santiago.)
  • (Người đàn ông già coi toàn bộ cuộc đời mình một cuộc hành hương hướng tới sự giác ngộ tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pilgrim's journey of faith": cuộc hành hương của đức tin, nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo.

    • For many, the pilgrim's journey of faith is more important than the destination itself. (Đối với nhiều người, cuộc hành hương của đức tin quan trọng hơn chính điểm đến.)
  • "a modern pilgrim's journey": cuộc hành hương hiện đại, có thể không mang tính tôn giáo hành trình khám phá bản thân.

    • His solo trek across the desert was a modern pilgrim's journey to find inner peace. (Chuyến đi bộ một mình qua sa mạc của anh ấy một cuộc hành hương hiện đại để tìm kiếm sự bình yên nội tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilgrimage (danh từ): hành động đi hành hương; đồng nghĩa với "pilgrim's journey" nhưng thường được dùng phổ biến hơn.

    • They went on a pilgrimage to the holy temple. (Họ đã thực hiện một chuyến hành hương đến ngôi đền linh thiêng.)
  • Pilgrim (danh từ): người hành hương.

    • The pilgrims walked for days to reach the shrine. (Những người hành hương đã đi bộ nhiều ngày để đến được đền thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacred journey (danh từ): chuyến đi linh thiêng.
  • Religious trek (danh từ): chuyến đi bộ tôn giáo.
  • Spiritual quest (danh từ): cuộc tìm kiếm tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "pilgrim's journey", nhưng có thể dùng: - Set out on a pilgrim's journey: bắt đầu một cuộc hành hương. - They set out on a pilgrim's journey at dawn. (Họ bắt đầu cuộc hành hương vào lúc bình minh.)

  • Undertake a pilgrim's journey: thực hiện một cuộc hành hương.
    • He undertook a pilgrim's journey to atone for his sins. (Anh ấy đã thực hiện một cuộc hành hương để chuộc tội.)
Thành ngữ liên quan
  • Life is a pilgrim's journey: cuộc đời một cuộc hành hương (ẩn dụ về hành trình tâm linh).

    • He often said that life is a pilgrim's journey, full of trials and revelations. (Ông thường nói rằng cuộc đời một cuộc hành hương, đầy thử thách khám phá.)
  • The pilgrim's journey of the soul: cuộc hành hương của linh hồn (mang tính triết học).

    • In many religious traditions, the pilgrim's journey of the soul represents the path to salvation. (Trong nhiều truyền thống tôn giáo, cuộc hành hương của linh hồn tượng trưng cho con đường dẫn đến sự cứu rỗi.)