pill pusher
Định nghĩa
Danh từ: Pill pusher (thuật ngữ không trang trọng, thường mang tính miêu tả tiêu cực) là một chuyên gia y tế được đào tạo về nghệ thuật pha chế và phân phối thuốc. Tuy nhiên, từ này thường được dùng để chỉ những người (đặc biệt là bác sĩ hoặc dược sĩ) bị cho là kê đơn hoặc bán thuốc một cách quá mức, thiếu trách nhiệm, hoặc vì lợi nhuận hơn là vì nhu cầu thực sự của bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Vị bác sĩ đó chỉ là một kẻ "mồi thuốc"; ông ta kê thuốc kháng sinh cho mọi cơn cảm lạnh nhẹ.)
- (Thuật ngữ "kẻ đẩy thuốc" thường được dùng để chỉ trích các dược sĩ tích cực tiếp thị các loại thuốc đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a pill pusher": Được dùng như một lời buộc tội hoặc nhận xét tiêu cực về thái độ hành nghề của một nhân viên y tế.
- He was labeled a pill pusher after prescribing opioids to patients without proper evaluation. (Anh ta bị gán mác là "kẻ đẩy thuốc" sau khi kê thuốc giảm đau opioid cho bệnh nhân mà không đánh giá đúng mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Pill (danh từ): viên thuốc.
- She takes a pill every morning for her blood pressure. (Cô ấy uống một viên thuốc mỗi sáng để điều trị huyết áp.)
- Pusher (danh từ): người đẩy, người bán hàng rong (thường dùng trong "drug pusher" – kẻ buôn ma túy).
- The police arrested a drug pusher near the school. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ buôn ma túy gần trường học.)
Từ đồng nghĩa
- Drug dealer: kẻ buôn bán ma túy (mang nghĩa pháp lý nặng hơn, không chỉ giới hạn trong ngành y).
- Over-prescriber: người kê đơn quá mức (thuật ngữ chuyên môn hơn).
- Medication merchant: người buôn bán thuốc (mang tính miệt thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Push pills: đẩy mạnh việc bán hoặc kê thuốc (thường vì lợi nhuận).
- Some private clinics are accused of pushing pills to increase revenue. (Một số phòng khám tư bị tố cáo đẩy thuốc để tăng doanh thu.)
Thành ngữ liên quan
- Pill-popper: người nghiện thuốc, người uống thuốc quá nhiều.
- He became a pill-popper after years of self-medicating for anxiety. (Anh ta trở thành người nghiện thuốc sau nhiều năm tự ý dùng thuốc chữa lo âu.)