pillaged

pillaged

The villagers returned to their pillaged homes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cướp bóc, tàn phá: "pillaged" mô tả một nơi hoặc vật đã bị cướp phá hủy hoại một cách dữ dội, thường do chiến tranh hoặc bạo lực.
    • Bị tước đoạt, bị lấy mất: Chỉ trạng thái bị lấy đi mọi thứ giá trị, khiến cho nơi đó trở nên trống rỗng hoặc hư hại.
dụ sử dụng
  • (Ngôi làng bị cướp bóc đã bị bỏ lại trong đống đổ nát sau cuộc tấn công.)
  • (Những tên cướp đã để lại chuyến tàu bị cướp phá không còn giá trị.)
  • (Người dân trở về vùng nông thôn bị tàn phá, hy vọng xây dựng lại nhà cửa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pillaged and burned": bị cướp bóc đốt cháy, thường dùng để nhấn mạnh mức độ tàn phá nghiêm trọng.
    • The entire city was pillaged and burned by the invaders. (Toàn bộ thành phố đã bị quân xâm lược cướp bóc đốt cháy.)
  • "pillaged of its wealth": bị tước đoạt hết của cải.
    • The temple was pillaged of its gold and jewels. (Ngôi đền đã bị cướp sạch vàng bạc châu báu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pillage (động từ): hành động cướp bóc.
    • The soldiers pillaged the town without mercy. (Những người lính đã cướp bóc thị trấn không thương tiếc.)
  • Pillager (danh từ): kẻ cướp bóc.
    • The pillagers left nothing behind. (Những kẻ cướp bóc không để lại phía sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Plundered: bị cướp phá, tương tự như "pillaged".
    • The plundered ship was found drifting at sea. (Con tàu bị cướp phá được tìm thấy trôi dạt trên biển.)
  • Ransacked: bị lục soát cướp bóc.
    • The house was ransacked by burglars. (Ngôi nhà đã bị bọn trộm lục soát cướp bóc.)
  • Looted: bị cướp đoạt, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc bạo loạn.
    • The looted stores were closed for weeks. (Các cửa hàng bị cướp phá đã đóng cửa trong nhiều tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pillage from: cướp bóc từ một nơi hoặc ai đó.
    • They pillaged from the wealthy merchants. (Họ đã cướp bóc từ các thương gia giàu có.)
  • Pillage through: lục soát cướp bóc qua một khu vực.
    • The army pillaged through the entire region. (Quân đội đã cướp bóc qua toàn bộ khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pillage and plunder": cướp bóc tàn phá, một cụm thành ngữ nhấn mạnh sự hủy diệt hoàn toàn.
    • The invaders engaged in pillage and plunder for days. (Quân xâm lược đã tiến hành cướp bóc tàn phá trong nhiều ngày.)