pillar box

pillar box

A woman posts a letter into a pillar box on the street corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp thư hình cột màu đỏ: "pillar box" một hộp thư công cộng hình trụ, thường màu đỏ, được đặt trên đường phốVương quốc Anh một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung để gửi thư.
dụ sử dụng
  • ( ấy bỏ thư vào hộp thư hình cột gần nhất trên đường đi làm.)
  • (Hộp thư hình cột màu đỏ mang tính biểu tượng một cảnh tượng phổ biếncác thị trấn làng mạc Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to post a letter in a pillar box": gửi thư qua hộp thư hình cột.

    • In the past, people often posted their letters in a pillar box. (Trong quá khứ, mọi người thường gửi thư qua hộp thư hình cột.)
  • "pillar box red": màu đỏ đặc trưng của hộp thư hình cột, thường dùng để mô tả màu sắc.

    • She painted her front door pillar box red. ( ấy sơn cửa trước màu đỏ hộp thư hình cột.)
Biến thể từ gần giống
  • Letter box (n): hộp thư (thường hộp thư cá nhân gắn trên tường hoặc cửa).
    • The letter box is by the front door. (Hộp thưcạnh cửa trước.)
  • Post box (n): hộp thư công cộng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "pillar box" nhưng không nhất thiết phải hình cột).
    • There is a post box on the corner of the street. ( một hộp thư công cộnggóc phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Post box: hộp thư công cộng.
  • Mailbox: hộp thư (thường dùng ở Mỹ, có thể hộp thư cá nhân hoặc công cộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ chứa "pillar box"