pillar-shaped
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng giống như một cây cột trụ hình trụ, tức là dài, thẳng đứng và có mặt cắt ngang hình tròn.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa nhà có bốn cây cột có hình dạng như một cây trụ ở lối vào.)
- (Cô ấy đội một chiếc mũ có hình dạng như một cây cột, cao và hẹp.)
- (Bức tượng có hình dạng như một cây cột, nhô lên thẳng đứng từ đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pillar-shaped structure": một cấu trúc có hình dạng cột trụ, thường dùng trong kiến trúc hoặc địa chất.
- The cave contained a pillar-shaped stalactite that reached from the ceiling to the floor. (Hang động chứa một măng đá có hình dạng như cây cột, kéo dài từ trần xuống sàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pillar (danh từ): cây cột, trụ.
- The pillar supported the roof of the temple. (Cây cột đỡ mái của ngôi đền.)
- Cylindrical (tính từ): có dạng hình trụ.
- The cylindrical container held the liquid. (Chiếc hộp hình trụ chứa chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Columnar: có dạng cột, giống như cột.
- Cylinder-shaped: có hình dạng hình trụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pillar-shaped", vì đây là một tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "pillar-shaped".