pillared
Định nghĩa
Tính từ: Có cột, có trụ (thường dùng để mô tả một công trình kiến trúc hoặc cấu trúc có các cột chống đỡ).
Ví dụ sử dụng
- (Mái hiên có cột của ngôi đền cổ thật ấn tượng.)
- (Họ đi qua hội trường có cột, chiêm ngưỡng những cột đá cẩm thạch.)
- (Biệt thự có lối vào có cột, làm tăng thêm vẻ tráng lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pillared structure": cấu trúc có cột, thường dùng trong kiến trúc.
- The pillared structure supported the roof for centuries. (Cấu trúc có cột đã chống đỡ mái nhà trong nhiều thế kỷ.)
- "pillared portico": mái hiên có cột, một đặc điểm kiến trúc phổ biến trong các tòa nhà cổ điển.
- The pillared portico is a hallmark of neoclassical architecture. (Mái hiên có cột là một đặc trưng của kiến trúc tân cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Pillar (danh từ): cột, trụ.
- The marble pillars were carved with intricate designs. (Những cột đá cẩm thạch được chạm khắc với các họa tiết phức tạp.)
- Pillaring (danh từ): sự dựng cột, hệ thống cột.
- The pillaring of the new building required skilled workers. (Việc dựng cột của tòa nhà mới đòi hỏi công nhân lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Columned: có cột (thường dùng cho các cột trụ tròn trong kiến trúc).
- The columned facade of the museum is famous. (Mặt tiền có cột của bảo tàng rất nổi tiếng.)
- Arcaded: có mái vòm với cột (thường chỉ hàng hiên có cột).
- The arcaded walkway provided shade from the sun. (Lối đi có mái vòm với cột cung cấp bóng mát khỏi ánh nắng.)
Các cụm từ liên quan
- Pillared entrance: lối vào có cột.
- The pillared entrance was decorated with lanterns. (Lối vào có cột được trang trí bằng đèn lồng.)
- Pillared veranda: hiên có cột.
- They sat on the pillared veranda enjoying the evening breeze. (Họ ngồi trên hiên có cột tận hưởng làn gió buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
- Từ cột trụ (của cộng đồng): Mặc dù "pillared" không trực tiếp tạo thành thành ngữ, nhưng "pillar" thường được dùng trong thành ngữ "a pillar of the community" (một trụ cột của cộng đồng). Tuy nhiên, "pillared" không mang nghĩa bóng này.
- She is considered a pillar of the community. (Cô ấy được coi là trụ cột của cộng đồng.)