pillow sham
Định nghĩa
Danh từ: Vỏ gối trang trí, một loại vải bọc ngoài dùng để trang trí cho gối, thường có thiết kế cầu kỳ và không dùng để ngủ trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một chiếc vỏ gối trang trí đẹp để phù hợp với ga trải giường.)
- (Chiếc vỏ gối trang trí được thêu hoa.)
- (Anh ấy đã tháo vỏ gối trang trí ra trước khi đi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a pillow sham": sử dụng vỏ gối trang trí, thường là để làm đẹp giường ngủ.
- In many hotels, pillow shams are used to add elegance to the bedding. (Trong nhiều khách sạn, vỏ gối trang trí được dùng để tăng thêm vẻ sang trọng cho bộ chăn ga.)
"pillow sham vs. pillowcase": phân biệt giữa vỏ gối trang trí và vỏ gối thông thường.
- A pillow sham is often more decorative than a standard pillowcase. (Vỏ gối trang trí thường cầu kỳ hơn so với vỏ gối thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
Pillowcase (n): vỏ gối thông thường, dùng để bảo vệ gối và ngủ trực tiếp.
- I need to wash my pillowcase. (Tôi cần giặt vỏ gối của mình.)
Sham (n): vỏ gối trang trí (từ gốc), cũng có nghĩa là sự giả mạo hoặc lừa dối.
- The sham was made of silk. (Chiếc vỏ gối trang trí được làm bằng lụa.)
Từ đồng nghĩa
- Decorative pillow cover: vỏ gối trang trí.
- Ornamental pillowcase: vỏ gối trang trí công phu.
Các thành ngữ liên quan
- "Pillow talk": chuyện trò riêng tư trên giường, không liên quan trực tiếp đến "pillow sham".
- They enjoyed some pillow talk before falling asleep. (Họ trò chuyện riêng tư trên giường trước khi ngủ.)