pillow-fight

/'piloufait/
Học thuật
Thân thiện
pillow-fight

Two children have a pillow-fight in their bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc ném nhau bằng gối: Một trò chơi đùa, thường giữa trẻ em hoặc bạn bè, trong đó những người tham gia dùng gối để đánh hoặc ném vào nhau một cách vui vẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children had a pillow-fight before bedtime. (Bọn trẻ đã một cuộc ném nhau bằng gối trước giờ đi ngủ.)
    • A pillow-fight is a fun but messy game. (Cuộc ném gối một trò chơi vui nhưng bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a pillow-fight": một cuộc ném gối, chơi trò ném gối.
    • The sisters decided to have a pillow-fight on a rainy afternoon. (Hai chị em quyết định chơi trò ném gối vào một buổi chiều mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pillow (n): cái gối.
  • Fight (n/v): cuộc chiến, cuộc đánh nhau / chiến đấu.
  • Play fight (n): cuộc đánh nhau giả vờ, chơi trò đánh nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Playful tussle: cuộc vật lộn đùa giỡn.
  • Mock battle: trận chiến giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào trực tiếp liên quan đến từ ghép "pillow-fight").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ riêng biệt nào trực tiếp liên quan đến từ ghép "pillow-fight").

pillow-fight

Two children have a pillow-fight in their bedroom.

danh từ
  1. cuộc ném nhau bằng gối
    • to have a pillow-fight
      lấy gối ném nhau