pilo-sébacé

Học thuật
Thân thiện
pilo-sébacé

Un appareil pilo-sébacé est représenté dans un schéma anatomique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) lông tuyến : "Pilo-sébacé" là một tính từ dùng trong giải phẫu học để chỉ những cấu trúc, bộ phận hoặc đặc điểm liên quan đến cả lông (pilo-) tuyến bã nhờn (sébacé) cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'appareil pilo-sébacé est constitué du follicule pileux et de la glande sébacée. (Bộ lông được cấu tạo từ nang lông tuyến bã nhờn.)
    • Une infection pilo-sébacée peut provoquer de l'acné. (Một nhiễm trùng vùng lông tuyến có thể gây ra mụn trứng cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc da liễu để mô tả các đơn vị chức năng hoặc bệnhcủa da liên quan đến nang lông tuyến dầu đi kèm.
Biến thể từ gần giống
  • Follicule pileux (danh từ): nang lông.
  • Glande sébacée (danh từ): tuyến bã nhờn.
  • Sébacé, -ée (tính từ): (thuộc) tuyến , tiết bã nhờn.
  • Pilaire (tính từ): (thuộc) lông.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đâymột thuật ngữ kép chuyên ngành mô tả mối liên hệ giữa hai cấu trúc cụ thể.
Lưu ý
  • "Pilo-sébacé" là một từ ghép, thường được viết dấu gạch nối. không phảimột từ phổ biến trong ngôn ngữ đời thường chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật y tế.
pilo-sébacé

Un appareil pilo-sébacé est représenté dans un schéma anatomique.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) lông
    • Appareil pilo-sébacé
      bộ lông