pilosebaceous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến nang lông và tuyến bã nhờn: "pilosebaceous" dùng để chỉ các cấu trúc hoặc quá trình liên quan đến cả nang lông (lỗ chân lông nơi mọc lông) và tuyến bã nhờn (tuyến tiết dầu nhờn để bôi trơn da và lông). Thuật ngữ này thường được dùng trong giải phẫu học, da liễu, và y học để mô tả các thành phần hoặc bệnh lý của đơn vị nang lông-tuyến bã nhờn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pilosebaceous unit is a key component of human skin. (Đơn vị nang lông-tuyến bã nhờn là một thành phần chính của da người.)
- Acne vulgaris is a common disorder of the pilosebaceous glands. (Mụn trứng cá là một rối loạn phổ biến của các tuyến nang lông-tuyến bã nhờn.)
- The doctor examined the pilosebaceous follicle for signs of infection. (Bác sĩ đã kiểm tra nang lông-tuyến bã nhờn để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pilosebaceous unit": thuật ngữ chuyên ngành chỉ tổng thể cấu trúc gồm nang lông, tuyến bã nhờn, và cơ dựng lông.
- Each pilosebaceous unit functions independently to produce hair and sebum. (Mỗi đơn vị nang lông-tuyến bã nhờn hoạt động độc lập để sản xuất lông và bã nhờn.)
"pilosebaceous duct": ống dẫn chung của nang lông và tuyến bã nhờn.
- Blockage of the pilosebaceous duct can lead to acne formation. (Sự tắc nghẽn ống dẫn nang lông-tuyến bã nhờn có thể dẫn đến hình thành mụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pilosebaceous (tính từ): không có biến thể từ vựng phổ biến khác.
- Pilosebaceous gland: tuyến nang lông-tuyến bã nhờn (cụm danh từ, thường dùng thay thế cho "pilosebaceous unit").
- Sebaceous (tính từ): liên quan đến tuyến bã nhờn (nhưng không bao gồm nang lông).
- The sebaceous gland produces oil to moisturize the skin. (Tuyến bã nhờn sản xuất dầu để dưỡng ẩm da.)
Từ đồng nghĩa
- Follicular-sebaceous: liên quan đến nang lông và tuyến bã nhờn (thuật ngữ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Pilosebaceous apparatus: bộ máy nang lông-tuyến bã nhờn (cụm từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến cho từ "pilosebaceous" vì đây là thuật ngữ y học kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho từ "pilosebaceous" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)