pilosella aurantiaca
Pilosella aurantiaca là một danh từ chỉ một loài thực vật có hoa trong họ Cúc (Asteraceae). Loài này còn được gọi là cỏ diều hâu màu cam hoặc cúc cam (tiếng Anh: orange hawkweed). Đây là một loại cây thân thảo lâu năm, có nguồn gốc từ châu Âu, nhưng đã trở thành một loài cỏ dại xâm lấn ở nhiều nơi, đặc biệt là ở vùng Đông Bắc Bắc Mỹ.
- Đặc điểm nhận dạng: Cây mọc thành bụi, cao khoảng 20-60 cm. Lá mọc thành hình hoa thị ở gốc, có lông mềm. Hoa có màu cam hoặc đỏ cam rực rỡ, mọc thành cụm hình đầu (giống như hoa cúc).
- Tác hại: Loài cây này sinh sản mạnh mẽ bằng hạt và thân bò, lấn át các loài thực vật bản địa, đặc biệt là trong các đồng cỏ và khu vực đất trống.
Phân loại thực vật học: Trước đây, loài này được xếp vào chi Hieracium (chi Cỏ diều hâu) với tên gọi Hieracium aurantiacum. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã chuyển nó sang chi Pilosella.
- Theo hệ thống phân loại mới, Pilosella aurantiaca là tên chính xác của loài cỏ diều hâu màu cam.
Trong sinh thái học: Loài này được coi là một chỉ thị cho sự suy thoái của đồng cỏ tự nhiên do sự xâm lấn của nó.
- Sự hiện diện dày đặc của Pilosella aurantiaca cho thấy hệ sinh thái đồng cỏ đang bị mất cân bằng.
Hieracium aurantiacum (danh từ): tên gọi cũ của loài này, vẫn thường được sử dụng trong các tài liệu cũ.
- Nhiều cuốn sách thực vật cũ vẫn gọi loài này là Hieracium aurantiacum.
Cỏ diều hâu màu cam (danh từ): tên gọi thông thường bằng tiếng Việt.
- Cỏ diều hâu màu cam thường mọc ven đường và cánh đồng.
- Orange hawkweed: tên tiếng Anh thông dụng nhất.
- Devil's paintbrush: một tên gọi khác trong tiếng Anh, ám chỉ tính xâm lấn của nó.
Sự xâm lấn của Pilosella aurantiaca: quá trình loài cây này lan rộng và chiếm ưu thế.
- Sự xâm lấn của Pilosella aurantiaca đe dọa đa dạng sinh học địa phương.
Kiểm soát Pilosella aurantiaca: các biện pháp quản lý loài cỏ dại này.
- Việc kiểm soát Pilosella aurantiaca đòi hỏi sự kết hợp giữa nhổ thủ công và sử dụng thuốc diệt cỏ.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.