pilot engine
Định nghĩa
Danh từ:
- Đầu máy dẫn đường: "pilot engine" là một đầu máy xe lửa chạy trước một đoàn tàu để kiểm tra đường ray, đảm bảo an toàn cho đoàn tàu chính phía sau.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu máy dẫn đường chạy trước để kiểm tra xem có chướng ngại vật nào trên đường ray không.)
- (Trước khi tàu tốc hành khởi hành, một đầu máy dẫn đường đã được gửi đi để kiểm tra tuyến đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a pilot engine": đóng vai trò là đầu máy dẫn đường.
The old steam locomotive was used as a pilot engine for the new high-speed train. (Đầu máy hơi nước cũ được dùng làm đầu máy dẫn đường cho tàu cao tốc mới.)"pilot engine service": dịch vụ chạy đầu máy dẫn đường.
The railway company offered pilot engine services for all long-distance freight trains. (Công ty đường sắt cung cấp dịch vụ đầu máy dẫn đường cho tất cả các tàu chở hàng đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Pilot (danh từ): người lái tàu, hoa tiêu (trong hàng hải hoặc hàng không). (Người hoa tiêu đã dẫn tàu vào cảng an toàn.)
- Engine (danh từ): động cơ, đầu máy. (Động cơ của tàu hỏa rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Pioneer locomotive: đầu máy tiên phong (thường dùng trong bối cảnh lịch sử). (Đầu máy tiên phong đã dọn đường cho đoàn tàu chính.)
- Inspection engine: đầu máy kiểm tra (nhấn mạnh chức năng kiểm tra). (Một đầu máy kiểm tra đã được điều động để xác minh tình trạng đường ray.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run ahead: chạy trước. (Đầu máy dẫn đường chạy trước để đảm bảo an toàn.)
- Check out: kiểm tra. (Đội ngũ đã sử dụng đầu máy dẫn đường để kiểm tra cây cầu.)
Thành ngữ liên quan
- To pave the way: mở đường (nghĩa bóng, chỉ việc chuẩn bị cho điều gì đó xảy ra). (Đầu máy dẫn đường đã mở đường cho chuyến hành trình suôn sẻ của đoàn tàu chính.)