pilot experiment

pilot experiment

A scientist conducts a pilot experiment in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Thí nghiệm thăm dò, thí nghiệm thử nghiệm. Đây một cuộc thí nghiệm sơ bộ, được thực hiện với quy mô nhỏ trước khi tiến hành thí nghiệm chính thức quy mô lớn hơn. Kết quả của thí nghiệm thăm dò này giúp đánh giá tính khả thi, phát hiện vấn đề tiềm ẩn điều chỉnh phương pháp cho thí nghiệm mở rộng sau đó.

dụ sử dụng
  • (Nhóm nghiên cứu đã tiến hành một thí nghiệm thăm dò để kiểm tra độ an toàn của loại thuốc mới trước khi thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn.)
  • (Một thí nghiệm thăm dò thành công có thể cung cấp dữ liệu giá trị để tinh chỉnh thiết kế của thí nghiệm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a pilot experiment": đóng vai trò như một thí nghiệm thăm dò.
    • This small-scale study will serve as a pilot experiment for a nationwide survey. (Nghiên cứu quy mô nhỏ này sẽ đóng vai trò như một thí nghiệm thăm dò cho một cuộc khảo sát trên toàn quốc.)
  • "pilot experiment phase": giai đoạn thí nghiệm thăm dò.
    • The pilot experiment phase helps identify any flaws in the methodology. (Giai đoạn thí nghiệm thăm dò giúp xác định bất kỳ sai sót nào trong phương pháp luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot study (danh từ): nghiên cứu thử nghiệm, nghiên cứu thăm dò (thường dùng trong nghiên cứu khoa học xã hội, y học).
  • Pilot test (danh từ): bài kiểm tra thử nghiệm, bài kiểm tra thăm dò (thường dùng trong giáo dục, kỹ thuật).
  • Pilot trial (danh từ): thử nghiệm thăm dò, thử nghiệm sơ bộ (thường dùng trong y học, kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Thí nghiệm sơ bộ: thí nghiệm ban đầu, chưa hoàn chỉnh.
  • Thí nghiệm thử: thí nghiệm để kiểm tra trước khi thực hiện chính thức.
  • Thử nghiệm nhỏ: thử nghiệm với quy mô nhỏ hơn so với thử nghiệm chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pilot experiment".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pilot experiment".