pilot film

pilot film

A television network screens a pilot film for potential advertisers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập thử nghiệm của một chương trình truyền hình: "Pilot film" (hay còn gọi là "pilot") một tập phim hoặc chương trình được sản xuất như một mẫu thử, nhằm giới thiệu ý tưởng cho một loạt phim dài tập. Mục đích chính của để thu hút các nhà tài trợ hoặc đài truyền hình, qua đó quyết định sản xuất toàn bộ loạt phim hay không.
dụ sử dụng
  • (Đài truyền hình đã đặt hàng một tập thử nghiệm để kiểm tra phản ứng của khán giả trước khi cam kết sản xuất cả mùa.)
  • (Nhiều loạt phim truyền hình thành công bắt đầu từ một tập thử nghiệm, sau đó được mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilot film" thường được dùng trong ngành công nghiệp truyền hình để chỉ giai đoạn đầu của quá trình sản xuất.
    • The pilot film was shot on a low budget to minimize risk. (Tập thử nghiệm được quay với kinh phí thấp để giảm thiểu rủi ro.)
  • Phân biệt với "pilot episode": Trong khi "pilot film" nhấn mạnh tính chất một bộ phim thử nghiệm hoặc mẫu thử, "pilot episode" thường chỉ tập đầu tiên của một loạt phim.
    • The pilot film served as a proof of concept for the entire series. (Tập thử nghiệm đóng vai trò như một bằng chứng về khả năng thực hiện cho toàn bộ loạt phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot episode (danh từ): tập thử nghiệm đầu tiên của một loạt phim truyền hình.
  • Pilot program (danh từ): chương trình thử nghiệm, thường dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài truyền hình.
  • Prototype (danh từ): nguyên mẫu, mô hình thử nghiệm đầu tiên.
Từ đồng nghĩa
  • Test episode: tập thử nghiệm.
  • Sample episode: tập mẫu.
  • Proof-of-concept episode: tập chứng minh khả năng thực hiện.
Các cụm từ liên quan
  • To produce a pilot film: sản xuất một tập thử nghiệm.
    • The studio decided to produce a pilot film for the new sitcom. (Hãng phim quyết định sản xuất một tập thử nghiệm cho bộ phim hài kịch tình huống mới.)
  • To order a pilot film: đặt hàng một tập thử nghiệm.
    • The network ordered a pilot film based on the popular novel. (Đài truyền hình đã đặt hàng một tập thử nghiệm dựa trên cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put something to the pilot test": thử nghiệm một ý tưởng hoặc sản phẩm trước khi triển khai rộng rãi.
    • The company put the new software to the pilot test before launching it globally. (Công ty đã thử nghiệm phần mềm mới trước khi ra mắt toàn cầu.)

Từ gần giống