pilotless
Định nghĩa
Tính từ: Không có người lái, không cần phi công điều khiển.
Ví dụ sử dụng
- (Máy bay không người lái là một loại máy bay không có phi công.)
- (Quân đội sử dụng các phương tiện không người lái để giám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pilotless technology": Công nghệ không người lái, thường dùng trong lĩnh vực hàng không và quân sự.
- Advances in pilotless technology have revolutionized modern warfare. (Những tiến bộ trong công nghệ không người lái đã cách mạng hóa chiến tranh hiện đại.)
"Pilotless flight": Chuyến bay không người lái, chỉ các chuyến bay được vận hành tự động.
- The first pilotless flight across the Atlantic was a major achievement. (Chuyến bay không người lái đầu tiên qua Đại Tây Dương là một thành tựu lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pilot (danh từ): Phi công, người lái máy bay.
- Piloted (tính từ): Có người lái, được điều khiển bởi phi công.
- Unmanned (tính từ): Không người lái (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Unmanned: Không có người lái, thường dùng cho máy bay hoặc tàu vũ trụ.
- Autonomous: Tự động, tự chủ, không cần sự can thiệp của con người.
- Remote-controlled: Điều khiển từ xa (mặc dù có thể có người lái ở xa, nhưng không có phi công trên máy bay).
Các cụm từ liên quan
- Pilotless aircraft: Máy bay không người lái.
- Pilotless drone: Máy bay không người lái (drone), thường dùng trong quân sự hoặc dân sự.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "pilotless", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "fly by wire" - bay bằng dây điện, ám chỉ hệ thống điều khiển tự động.)