pimelode

/'piməloud/
Học thuật
Thân thiện
pimelode

A pimelode swims among the river plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá nheo: Tên gọi chung cho một số loài da trơn thuộc họ Pimelodidae, thường sốngcác con sông tại Nam Mỹ. Chúng thân hình dài, râu không vảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pimelode is a nocturnal predator in the Amazon River. (Cá nheo một loài săn mồi về đêmsông Amazon.)
    • Anglers sometimes catch large pimelodes in these waters. (Những người câu đôi khi bắt được những con cá nheo lớnvùng nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pimelodid": Thuộc về họ cá nheo Pimelodidae.
    • The pimelodid catfish are diverse in size and color. (Các loài da trơn thuộc họ nheo rất đa dạng về kích cỡ màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pimelodidae (n): Danh pháp khoa học của họ Cá nheo.
  • Long-whiskered catfish: Tên gọi thông thường khác chỉ chung các loài cá nheo, nhấn mạnh đặc điểm râu dài.
Từ đồng nghĩa
  • Antenna catfish: da trơn râu (chỉ chung).
  • South American catfish: da trơn Nam Mỹ (chỉ chung theo khu vực).
Lưu ý
  • Từ "pimelode" một thuật ngữ chuyên ngành động vật học. Trong ngôn ngữ thông thường hoặc khi nói chung, người ta thường dùng các tên gọi như "cá nheo Nam Mỹ" hoặc " da trơn râu" hơn.
pimelode

A pimelode swims among the river plants.

danh từ
  1. (động vật học) cá nheo