pimelode
/'piməloud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá nheo: Tên gọi chung cho một số loài cá da trơn thuộc họ Pimelodidae, thường sống ở các con sông tại Nam Mỹ. Chúng có thân hình dài, có râu và không có vảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pimelode is a nocturnal predator in the Amazon River. (Cá nheo là một loài săn mồi về đêm ở sông Amazon.)
- Anglers sometimes catch large pimelodes in these waters. (Những người câu cá đôi khi bắt được những con cá nheo lớn ở vùng nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pimelodid": Thuộc về họ cá nheo Pimelodidae.
- The pimelodid catfish are diverse in size and color. (Các loài cá da trơn thuộc họ nheo rất đa dạng về kích cỡ và màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pimelodidae (n): Danh pháp khoa học của họ Cá nheo.
- Long-whiskered catfish: Tên gọi thông thường khác chỉ chung các loài cá nheo, nhấn mạnh đặc điểm có râu dài.
Từ đồng nghĩa
- Antenna catfish: Cá da trơn râu (chỉ chung).
- South American catfish: Cá da trơn Nam Mỹ (chỉ chung theo khu vực).
Lưu ý
- Từ "pimelode" là một thuật ngữ chuyên ngành động vật học. Trong ngôn ngữ thông thường hoặc khi nói chung, người ta thường dùng các tên gọi như "cá nheo Nam Mỹ" hoặc "cá da trơn có râu" hơn.