pimento butter

pimento butter

A chef spreads pimento butter on warm cornbread.

Định nghĩa

Danh từ: - ớt pimento: "pimento butter" một loại đã được trộn với ớt pimento nghiền nhuyễn, tạo ra một hỗn hợp màu đỏ cam hương vị thơm nhẹ, thường được dùng làm đồ phết lên bánh mì hoặc làm gia vị.

dụ sử dụng
  • (Tôi phết ớt pimento lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
  • (Công thức yêu cầu một lượng lớn ớt pimento để tăng hương vị cho món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pimento butter" thường được sử dụng trong các món ăn miền Nam nước Mỹ, như một thành phần trong bánh sandwich hoặc món khai vị.
    • Pimento butter is a classic spread for tea sandwiches. ( ớt pimento một loại phết cổ điển cho bánh sandwich trà.)
  • "Pimento butter" cũng có thể được thêm vào các loại sốt hoặc nước chấm để tạo độ béo vị cay nhẹ.
    • The chef used pimento butter to make a creamy sauce for the grilled chicken. (Đầu bếp đã dùng ớt pimento để làm sốt kem cho món nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pimento (n): ớt pimento, một loại ớt ngọt nhỏ, thường được dùng để nhồi ô liu.
    • She added diced pimento to the salad for extra flavor. ( ấy thêm ớt pimento thái hạt lựu vào món salad để tăng hương vị.)
  • Butter (n): , một sản phẩm từ sữa.
    • He spread butter on his bread. (Anh ấy phết lên bánh mì của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pimento spread: hỗn hợp phết ớt pimento (có thể bao gồm hoặc phô mai).
  • Red pepper butter: ớt đỏ (một loại tương tự nhưng có thể dùng các loại ớt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pimento butter". Tuy nhiên, có thể dùng động từ: - To spread pimento butter on something: phết ớt pimento lên thứ đó. - She spread pimento butter on the crackers. ( ấy phết ớt pimento lên bánh quy giòn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pimento butter".