pimpinella anisum

pimpinella anisum

A baker sprinkles crushed pimpinella anisum seeds onto a loaf of bread.

Định nghĩa

Danh từ: Pimpinella anisum một loài thực vật hoa trong họ Hoa tán (Apiaceae), nguồn gốc từ Ai Cập nhưng được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Loài cây này nổi tiếng nhờ hạt mùi thơm đặc trưng tinh dầu chiết xuất từ hạt, được sử dụng trong y học cổ truyền làm gia vị trong ẩm thực.

dụ sử dụng
  • (Pimpinella anisum thường được biết đến với tên gọi hồi hoặc hạt hồi.)
  • (Hạt của Pimpinella anisum được dùng để tạo hương vị cho bánh mì, bánh quy rượu mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Tinh dầu từ Pimpinella anisum được dùng để làm dịu các vấn đề tiêu hóa như đầy hơi, khó tiêu.

    • Pimpinella anisum oil is often used in herbal remedies for digestive issues. (Tinh dầu Pimpinella anisum thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược cho các vấn đề tiêu hóa.)
  • Trong ẩm thực: Hạt của cây được sử dụng làm gia vị trong nhiều món ăn, đặc biệt bánh kẹo đồ uống cồn.

    • The distinct flavor of Pimpinella anisum is essential in making the Greek liqueur ouzo. (Hương vị đặc trưng của Pimpinella anisum yếu tố thiết yếu trong việc làm rượu mùi Hy Lạp ouzo.)
Biến thể từ gần giống
  • Anise (danh từ): Tên gọi thông thường của Pimpinella anisum trong tiếng Anh.

    • Anise is a popular spice in many cuisines. (Hồi một loại gia vị phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
  • Aniseed (danh từ): Hạt của cây Pimpinella anisum.

    • Aniseed is often chewed after meals to freshen breath. (Hạt hồi thường được nhai sau bữa ăn để làm thơm miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anise: Tên gọi phổ biến nhất.
  • Sweet cumin: Một tên gọi khác, không chính xác về mặt thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Pimpinella anisum.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Pimpinella anisum.