pimpinella

pimpinella

A cook adds a pinch of pimpinella to the simmering soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật (Pimpinella): "Pimpinella" một từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật hoa trong họ Hoa tán (Apiaceae). Chi này bao gồm nhiều loài, trong đó nổi tiếng nhất là cây hồi (Pimpinella anisum), được trồng để lấy hạt hương vị đặc trưng giống cam thảo.
    • Cây thuộc chi Pimpinella: Trong ngữ cảnh thông thường, "pimpinella" có thể được dùng để chỉ bất kỳ loài cây nào thuộc chi này, đặc biệt cây hồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seeds of Pimpinella anisum are used to flavor dishes and drinks. (Hạt của cây Pimpinella anisum được dùng để tạo hương vị cho các món ăn đồ uống.)
    • Pimpinella is a genus of aromatic plants in the Apiaceae family. (Pimpinella một chi thực vật hương thơm trong họ Hoa tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pimpinella anisum": Tên khoa học của cây hồi, thường được nhắc đến trong các văn bản về thực vật học hoặc ẩm thực.
    • Pimpinella anisum is cultivated for its seeds, which are used in baking and liqueurs. (Pimpinella anisum được trồng để lấy hạt, được dùng trong làm bánh rượu mùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pimpinellin (n): Một hợp chất hóa học được tìm thấy trong một số loài Pimpinella.
    • Pimpinellin has been studied for its potential medicinal properties. (Pimpinellin đã được nghiên cứu về các đặc tính dược liệu tiềm năng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Anise: Cây hồi (thường dùng để chỉ loài Pimpinella anisum).
  • Burnet saxifrage: Tên tiếng Anh thông thường cho một số loài Pimpinella, như Pimpinella saxifraga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pimpinella" đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pimpinella" trong tiếng Anh.

Từ chứa "pimpinella"