pin down

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ chặt, kẹp chặt bằng ghim hoặc thứ đó tương tự: "pin down" có nghĩa cố định một vật đó vào một bề mặt bằng ghim hoặc đinh.
    • Đặt vào tình thế khó khăn, bế tắc: "pin down" cũng được dùng để chỉ việc đặt ai đó vào một vị trí khó khăn, khiến họ không thể thoát ra hoặc hành động tự do.
    • Xác định rõ ràng, định nghĩa chính xác: "pin down" có nghĩa làm một điều đó, đặc biệt một khái niệm mơ hồ hoặc một quy tắc.
dụ sử dụng
  • Giữ chặt, kẹp chặt bằng ghim:

    • She pinned down the hem of the dress before sewing. ( ấy đã ghim chặt viền váy trước khi may.)
    • The map was pinned down to the wall with a thumbtack. (Bản đồ được ghim chặt vào tường bằng một cái đinh ghim.)
  • Đặt vào tình thế khó khăn, bế tắc:

    • The rebels were pinned down by enemy fire. (Quân nổi dậy bị kẹp chặt bởi hỏa lực của địch.)
    • He felt trapped and pinned down by the constant demands of his job. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt bị đặt vào thế khó khăn bởi những yêu cầu liên tục từ công việc.)
  • Xác định rõ ràng, định nghĩa chính xác:

    • We need to pin down the exact cause of the problem. (Chúng ta cần xác định nguyên nhân chính xác của vấn đề.)
    • The scientist couldn't pin down the rules for this chemical reaction. (Nhà khoa học không thể xác định các quy tắc cho phản ứng hóa học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pin someone down to a commitment": buộc ai đó phải cam kết hoặc đưa ra lời hứa cụ thể.

    • The journalist tried to pin down the politician to a clear statement. (Nhà báo đã cố gắng buộc chính trị gia đó phải đưa ra một tuyên bố rõ ràng.)
  • "to pin down a date": ấn định một ngày cụ thể.

    • Let's try to pin down a date for the meeting. (Hãy cố gắng ấn định một ngày cho cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pin (động từ): ghim, cài.
    • She pinned a brooch on her dress. ( ấy ghim một chiếc trâm lên váy.)
  • Down (trạng từ): xuống, ở phía dưới.
Từ đồng nghĩa
  • Trap: bẫy, giam hãm (dùng trong nghĩa đặt vào tình thế khó khăn).
  • Define: định nghĩa, xác định (dùng trong nghĩa xác định rõ ràng).
  • Fasten: buộc chặt, cố định (dùng trong nghĩa giữ chặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pin up: ghim lên (tường, bảng).
    • He pinned up a poster on the wall. (Anh ấy ghim một tấm áp phích lên tường.)
  • Pin on: đổ lỗi hoặc gắn trách nhiệm cho ai đó.
    • They tried to pin the blame on me. (Họ cố gắng đổ lỗi cho tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Pin down to the ground: giữ chặt đến mức không thể cử động.
    • The wrestler pinned his opponent down to the ground. (Đô vật đã giữ chặt đối thủ của mình xuống sàn.)