pin up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Ghim lên, đính lên: "pin up" có nghĩa gắn một vật đó (như tranh, ảnh, tờ giấy) lên một bề mặt (tường, bảng) bằng cách dùng đinh ghim hoặc ghim băng.
    • Kẹp lên, cài lên: Trong ngữ cảnh làm tóc, "pin up" có thể chỉ hành động cài hoặc kẹp tóc lên bằng kẹp tăm hoặc kẹp ghim.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She decided to pin up a picture of her family on the wall. ( ấy quyết định ghim một bức ảnh gia đình lên tường.)
    • He pinned up the notice on the bulletin board so everyone could see it. (Anh ấy đã ghim thông báo lên bảng tin để mọi người có thể thấy .)
    • She pinned up her hair to keep it out of her face while cooking. ( ấy kẹp tóc lên để giữ tóc khỏi khuôn mặt khi nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pinned up": bị ghim lên, được gắn cố định.

    • The poster was pinned up on the door. (Tấm áp phích đã được ghim lên cửa.)
  • "to pin up a hem": ghim tạm đường viền (trong may ).

    • She pinned up the hem of the dress to see how it would look. ( ấy ghim tạm đường viền của chiếc váy để xem trông như thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Pin-up (danh từ): ảnh người mẫu (thường phụ nữ hấp dẫn) được ghim lên tường; hoặc người mẫu trong các bức ảnh như vậy.

    • He collected vintage pin-up posters from the 1950s. (Anh ấy sưu tầm các áp phích pin-up cổ điển từ những năm 1950.)
  • Pinned-up (tính từ): được ghim lên, được kẹp lên.

    • Her pinned-up hair looked elegant. (Mái tóc được kẹp lên của ấy trông thật thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Attach: gắn vào, đính vào.
  • Fasten: buộc chặt, cố định.
  • Clip: kẹp, ghim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pin down: xác định rõ ràng, buộc ai đó phải đưa ra quyết định.

    • We need to pin down a date for the meeting. (Chúng ta cần xác định ngày cho cuộc họp.)
  • Pin on: đổ lỗi cho ai đó.

    • They tried to pin the blame on him. (Họ cố gắng đổ lỗi cho anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Pin your hopes on something/someone: đặt hy vọng vào điều /ai đó.
    • She pinned her hopes on winning the scholarship. ( ấy đặt hy vọng vào việc giành được học bổng.)
pin up
She uses a thumbtack to pin up a colorful poster on her bedroom wall.