pinçade
Học thuậtThân thiện
Une grand-mère donne une petite pinçade affectueuse sur la joue de son petit-fils.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái véo: Hành động dùng ngón tay kẹp và bóp nhẹ vào da thịt, thường gây đau nhẹ hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Donner des pinçades jusqu'au sang. (Véo đến chảy máu.)
- Elle lui a fait une pinçade pour le taquiner. (Cô ấy véo anh ta một cái để trêu chọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Donner une pinçade": véo một cái.
- Il a donné une pinçade à son frère pour le réveiller. (Anh ấy véo em trai một cái để đánh thức.)
Lưu ý về từ
- Từ cũ, ít dùng: Từ "pinçade" ngày nay được coi là từ cũ (từ cũ, nghĩa cũ) và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng từ "pincement" hơn.
Biến thể và từ liên quan
Pincer (động từ): véo.
- Il a pincé sa joue. (Anh ấy véo má cô ấy.)
Pincement (danh từ giống đực): cái véo, cảm giác bị véo.
- Un pincement au cœur. (Một nỗi đau nhói trong lòng - nghĩa bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Pincement (danh từ): cái véo.
- Chiquenaude (danh từ): cái búng tay (có thể gây cảm giác tương tự).
Une grand-mère donne une petite pinçade affectueuse sur la joue de son petit-fils.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) cái véo
- Donner des pinçades jusqu' au sangvéo đến chảy máu