pinçade

Học thuật
Thân thiện
pinçade

Une grand-mère donne une petite pinçade affectueuse sur la joue de son petit-fils.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái véo: Hành động dùng ngón tay kẹp bóp nhẹ vào da thịt, thường gây đau nhẹ hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Donner des pinçades jusqu'au sang. (Véo đến chảy máu.)
    • Elle lui a fait une pinçade pour le taquiner. ( ấy véo anh ta một cái để trêu chọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner une pinçade": véo một cái.
    • Il a donné une pinçade à son frère pour le réveiller. (Anh ấy véo em trai một cái để đánh thức.)
Lưu ý về từ
  • Từ , ít dùng: Từ "pinçade" ngày nay được coi là từ (từ , nghĩa ) ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng từ "pincement" hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Pincer (động từ): véo.

    • Il a pincé sa joue. (Anh ấy véo ấy.)
  • Pincement (danh từ giống đực): cái véo, cảm giác bị véo.

    • Un pincement au cœur. (Một nỗi đau nhói trong lòng - nghĩa bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pincement (danh từ): cái véo.
  • Chiquenaude (danh từ): cái búng tay (có thể gây cảm giác tương tự).
pinçade

Une grand-mère donne une petite pinçade affectueuse sur la joue de son petit-fils.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) cái véo
    • Donner des pinçades jusqu' au sang
      véo đến chảy máu