pin-wheel
/'pinwi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng hoa pháo: Một loại pháo hoa có hình dạng một bánh xe quay tròn và phát ra tia lửa khi cháy.
- Chong chóng gió (đồ chơi): Một đồ chơi đơn giản thường làm bằng giấy hoặc nhựa, gắn trên một cây que, có cánh quay khi có gió thổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children ran with their colorful pinwheels in the park. (Những đứa trẻ chạy với những chiếc chong chóng gió đầy màu sắc trong công viên.)
- We lit a pinwheel during the festival, and it spun beautifully. (Chúng tôi đốt một vòng hoa pháo trong lễ hội, và nó quay rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a pinwheel": Dùng để so sánh một chuyển động quay tròn nhanh.
- The dancer spun like a pinwheel. (Vũ công xoay tròn như một chiếc chong chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Windmill (n): Cối xay gió (một cấu trúc lớn dùng sức gió để xay ngũ cốc hoặc tạo ra điện, khác với đồ chơi chong chóng gió).
- Catherine wheel (n): Một loại pháo hoa hình bánh xe quay, tương tự "pinwheel" trong nghĩa pháo hoa.
Từ đồng nghĩa
- Whirligig (n): Đồ chơi quay, chong chóng.
- Spinner (n): Vật thể có thể quay tròn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pinwheel")
tính từ
- đẹp nổi tiếng, có ảnh thường được cắt treo lên tường
- pin-wheel girlcô gái đẹp mà ảnh thường được cắt treo lên tường
danh từ
- vòng hoa pháo