pinball game

pinball game

A child plays a pinball game at an arcade.

Định nghĩa

Danh từ: - Trò chơi bắn bi: "pinball game" một loại trò chơi điện tử hoặc khí, trong đó người chơi điều khiển một hoặc nhiều viên bi kim loại trên một bảng nghiêng gắn các chốt (pin), đèn, các mục tiêu khác. Mục tiêu của trò chơi dùng các cánh gạt (flipper) để đánh bi vào các khu vực ghi điểm hoặc tránh để bi rơi xuống lỗ cuối bảng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dành hàng giờ để chơi trò bắn bi ở khu giải trí.)
  • (Trò bắn bi ở góc trò yêu thích của tôi đèn nhấp nháy hiệu ứng âm thanh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to master a pinball game": làm chủ một trò chơi bắn bi, tức là biết cách chơi rất giỏi đạt điểm cao.
    • After months of practice, she finally mastered the pinball game. (Sau nhiều tháng luyện tập, cuối cùng ấy đã làm chủ được trò bắn bi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinball (n): trò chơi bắn bi (dạng rút gọn của "pinball game").
    • Pinball is a classic arcade game. (Bắn bi một trò chơi điện tử cổ điển.)
  • Pinball machine (n): máy bắn bi (thiết bị vật dùng để chơi trò này).
    • The old pinball machine was restored to its former glory. (Chiếc máy bắn bi đã được phục hồi về vẻ đẹp ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Arcade game: trò chơi điện tử trong khu giải trí (thường bao gồm cả pinball game, nhưng rộng hơn).
  • Flipper game: trò chơi dùng cánh gạt (một tên gọi khác dựa trên chế chơi).
Các cụm từ liên quan
  • To play pinball: chơi bắn bi.
    • Let's go play pinball after school. (Hãy đi chơi bắn bi sau giờ học nhé.)
Thành ngữ liên quan
  • Pinball wizard: người chơi bắn bi cực kỳ tài năng (lấy từ bài hát của ban nhạc The Who).
    • He's a real pinball wizard; he never loses a ball. (Anh ấy một cao thủ bắn bi thực thụ; không bao giờ để mất một viên bi nào.)