pinch hitter

pinch hitter

The pinch hitter steps up to the plate with the bases loaded.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh bóng thay thế (trong bóng chày): "pinch hitter" chỉ một cầu thủ được đưa vào sân để thay thế cho người đánh bóng chính thức, thường trong tình huống cần một đánh quan trọng.
    • Người thay thế tạm thời (trong bất kỳ tình huống nào): Nghĩa mở rộng, chỉ bất kỳ ai thay thế cho người khác trong một nhiệm vụ hoặc vai trò nào đó, đặc biệt khi cần giải quyết một vấn đề khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Nghĩa bóng chày:

    • The manager sent a pinch hitter to bat in the ninth inning. (Người quản lý đã cử một cầu thủ đánh bóng thay thế ra đánh trong hiệp thứ chín.)
    • He was a strong pinch hitter, known for his home runs. (Anh ấy một người đánh bóng thay thế mạnh mẽ, nổi tiếng với những home run.)
  • Nghĩa mở rộng:

    • She acted as a pinch hitter for the sick teacher. ( ấy đã làm người thay thế tạm thời cho giáo viên bị ốm.)
    • When the lead singer fell ill, the backup dancer became a pinch hitter. (Khi ca sĩ chính bị ốm, công dự phòng đã trở thành người thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pinch hitter for someone": đóng vai trò thay thế ai đó.

    • I need you to be a pinch hitter for me at the meeting tomorrow. (Tôi cần bạn thay thế tôi trong cuộc họp ngày mai.)
  • "to call in a pinch hitter": triệu tập người thay thế.

    • The project was failing, so they called in a pinch hitter to fix the issues. (Dự án đang thất bại, vậy họ đã triệu tập một người thay thế để khắc phục vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinch-hit (động từ): hành động thay thế.

    • She pinch-hit for the injured player. ( ấy đã thay thế cho cầu thủ bị thương.)
  • Pinch hitter (không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể dùng "substitute" như từ đồng nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Substitute: người thay thế (chung chung, không riêng bóng chày).
    • The substitute teacher did a great job. (Giáo viên thay thế đã làm rất tốt.)
  • Replacement: người thay thế (nhấn mạnh vào việc thay thế vĩnh viễn hoặc tạm thời).
    • We need a replacement for the broken machine. (Chúng tôi cần một người thay thế cho cái máy hỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "pinch hitter", nhưng có thể dùng "fill in for" (thay thế tạm thời).
    • He filled in for his boss at the conference. (Anh ấy đã thay thế sếp của mình tại hội nghị.)
Thành ngữ liên quan
  • "Step up to the plate": nhận trách nhiệm, sẵn sàng hành động (mượn từ bóng chày).

    • When the crisis hit, she stepped up to the plate. (Khi khủng hoảng xảy ra, ấy đã nhận trách nhiệm.)
  • "Pinch-hit" (động từ) thường dùng như một thành ngữ trong các tình huống hàng ngày.

    • I had to pinch-hit for my friend at the party. (Tôi đã phải thay thế bạn mình tại bữa tiệc.)