pinched

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị chèn ép, bị bóp chặt: "pinched" mô tả trạng thái bị nén hoặc ép lại một cách khó chịu, gây cảm giác đau hoặc khó thở.
    • Thiếu thốn, túng bấn: Chỉ tình trạng không đủ tiền để đáp ứng các nhu cầu thiết yếu.
    • Hốc hác, gầy gò: Dùng để miêu tả khuôn mặt hoặc cơ thể rất gầy, thường do bệnh tật, đói khát hoặc lạnh lẽo.
    • Giọng mũi, the thé: Mô tả giọng nói như bị bóp mũi, nghe khàn hoặc chói tai.
dụ sử dụng
  • Bị chèn ép:

    • Her pinched toes in her pointed shoes were killing her. (Những ngón chân bị chèn ép trong đôi giày nhọn của ấy đau như muốn chết.)
  • Thiếu thốn:

    • They lived a pinched existence during the war. (Họ sống một cuộc sống thiếu thốn trong suốt thời chiến.)
  • Hốc hác:

    • The refugees had pinched faces from hunger and cold. (Những người tị nạn khuôn mặt hốc hác đói lạnh.)
  • Giọng mũi:

    • He spoke in a pinched, nasal voice. (Anh ấy nói bằng giọng the thé, giọng mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinched look": Vẻ mặt căng thẳng, lo lắng hoặc đau đớn.

    • She had a pinched look after hearing the bad news. ( ấy có vẻ mặt căng thẳng sau khi nghe tin xấu.)
  • "Pinched nerves": Dây thần kinh bị chèn ép (thuật ngữ y học).

    • He suffered from a pinched nerve in his neck. (Anh ấy bị chèn ép dây thần kinhcổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinch (động từ): véo, bóp, chèn ép.

    • She pinched his arm to wake him up. ( ấy véo tay anh ta để đánh thức anh ta dậy.)
  • Pinching (tính từ): gây cảm giác chèn ép, đau đớn.

    • The pinching cold made her shiver. (Cái lạnh cắt da cắt thịt khiến ấy run rẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tight (chật): (Đôi giày quá chật.)
  • Strapped (thiếu tiền): (Tháng này tôi hơi thiếu tiền.)
  • Gaunt (hốc hác): (Khuôn mặt hốc hác của anh ấy cho thấy dấu hiệu bệnh tật.)
  • Nasal (giọng mũi): (Giọng mũi của ấy khó nghe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pinch off: ngắt, bứt (một phần nhỏ).
    • He pinched off a piece of dough. (Anh ấy ngắt một miếng bột nhỏ.)
  • Pinch out: tỉa bỏ (chồi non, cây).
    • You need to pinch out the side shoots. (Bạn cần tỉa bỏ các chồi bên.)
Thành ngữ liên quan
  • Feel the pinch: cảm thấy thiếu thốn (tiền bạc).
    • Many families are feeling the pinch after the recession. (Nhiều gia đình đang cảm thấy thiếu thốn sau suy thoái kinh tế.)
  • Pinch pennies: tiết kiệm từng đồng, chi tiêu hà tiện.
    • They had to pinch pennies to afford the rent. (Họ phải tiết kiệm từng đồng để trả tiền thuê nhà.)
pinched
Her pinched toes in her pointed shoes were killing her.